Chemi-Con Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 643
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47uF 100Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

0.47 uF X7R
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47uF 100V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0.47 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
4.7 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF 100 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.7 uF X7R
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4.7 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0.68 uF 100 VDC X7R 10 %
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68uF 100V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0.68 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
6.8 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
6.8 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8uF 100 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

6.8 uF X7R
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
1.5 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5uF 25V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1.5 uF 25 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
15 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
2.2 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF 25V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2.2 uF 25 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
3.3 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF 25V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

3.3 uF 25 VDC X7R 20 %
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
4.7 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF 25V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

4.7 uF 25 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
47 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
6.8 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8uF 25V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

6.8 uF 25 VDC X7R 20 % SMD/SMT