Chemi-Con Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 643
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22uF 25 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

22 uF 25 VDC X7R 20 %
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33uF 25 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800

33 uF X7R
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
10 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
10 uF 25 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
22 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
22 uF 25 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
3.3 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
3.3 uF 25 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.01 uF 250 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 250V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0.01 uF 250 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.1 uF 250 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1uF 250V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0.1 uF 250 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 F 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800

1 uF 250 VDC X7R 10 %
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
0.15 uF 250 VDC X7R 10 %
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15uF 250V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

0.15 uF 250 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.5 uF 250 VDC X7R 10 %
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.5 uF 250 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.022 uF 250 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 250V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0.022 uF 250 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
0.22 uF 250 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 250V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

0.22 uF 250 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.2 uF 250 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.033 uF 250 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033uF 250V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0.033 uF 250 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33uF 250 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

0.33 uF 250 VDC X7R 10 %