Power Conversion Solutions

KEMET Power Conversion Solutions includes products designed to meet the demand for higher efficiency and higher power density converters. With the adoption of wide bandgap semiconductors (WBG), resonant converters, and wireless charging, there is a growing need for capacitor solutions as an enabling technology. The increasing trends in power converters require capacitor solutions with low ESR, low inductance, high ripple current handling capability, capacitance stability, and high operating temperatures. By utilizing KEMET's base metal electrode (BME) technology and CaZrO3 dielectric materials, engineers now have access to capacitors that will help increase efficiencies, increase power densities, and drive more power.

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,864
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 82pF C0G 1206 0.05 1,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 82 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 82pF C0G 1206 5% 1,381Có hàng
2,500Dự kiến 19/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 82 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 820pF C0G 1206 5% 1,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 820 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 820pF C0G 1206 5% 1,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 820 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 8.2nF C0G 1206 0.05 580Có hàng
2,000Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 910pF C0G 1206 1% 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 910 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1kpF C0G 1206 5% Flex AEC-Q200 1,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF C0G 1206 5% Flex Term AEC-Q200 3,378Có hàng
2,000Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.015uF C0G 1206 5% Flex AECQ 1,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.015 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2700pF C0G 1206 1% Flex AEC-Q200 1,251Có hàng
12,000Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2700pF C0G 1206 5% Flex AEC-Q200 1,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3300pF C0G 1206 5% Flex AEC-Q200 1,716Có hàng
4,000Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 2700pF C0G 1210 5% Gold 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 2700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF C0G 1210 5% Flex AEC-Q200 107Có hàng
2,000Dự kiến 07/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 200pF C0G 1210 5% Flex AEC-Q200 1,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 200 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.022uF C0G 1210 5% Flex AEC-Q200 459Có hàng
1,000Dự kiến 10/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 100pF C0G 1812 1% 297Có hàng
1,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 100 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF 0.05 845Có hàng
1,000Dự kiến 12/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 100 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.1nF X7R 1812 5% 240Có hàng
1,000Dự kiến 31/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF 0.1 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF 0.01 197Có hàng
2,000Dự kiến 04/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF C0G 1812 5% 1,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF C0G 1812 5% 34Có hàng
5,000Dự kiến 04/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 120pF C0G 1812 5% 1,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 120 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 0.0014uF 1812 C0G w/KONNEKT AECQ2 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1400 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel