Power Conversion Solutions

KEMET Power Conversion Solutions includes products designed to meet the demand for higher efficiency and higher power density converters. With the adoption of wide bandgap semiconductors (WBG), resonant converters, and wireless charging, there is a growing need for capacitor solutions as an enabling technology. The increasing trends in power converters require capacitor solutions with low ESR, low inductance, high ripple current handling capability, capacitance stability, and high operating temperatures. By utilizing KEMET's base metal electrode (BME) technology and CaZrO3 dielectric materials, engineers now have access to capacitors that will help increase efficiencies, increase power densities, and drive more power.

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,864
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 4700pF C0G 1812 5% 413Có hàng
400Dự kiến 15/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.0054uF 1812 C0G w/KONNEKT AECQ2 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 5400 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 680pF C0G 1812 5% 141Có hàng
1,000Dự kiến 30/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 680 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 780pF 1812 C0G w/KONNEKT AECQ2 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 780 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vol 0.094uF 1812 C0G w/KONNEKT AECQ2 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.094 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.047uF C0G 1812 5% Flex AECQ 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000Vo 0.002uF 2220 C0G W/KONNEKT AECQ2 279Có hàng
900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 2000 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 0.2uF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 127Có hàng
900Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.2 uF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 440kPF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 91Có hàng
225Dự kiến 12/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.44 uF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 0.066uF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.066 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vo 940KnF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 144Có hàng
475Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.94 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 5600pF 5% High Temp 200C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 5600 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 2824 7260 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.039 uF 10% 1 kVDC 0.1 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.039 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 3040 (Reversed) 7610 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.14uF 1812 10% KCLINK KONNEKT AECQ2 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.14 uF 650 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.03uF C0G 1812 10% 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.03 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200V 0.14uF 3640 KCLINK KONNEKT AECQ2 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.14 uF 1.2 kVDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.45uF 3640 KCLINK KONNEKT 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.45 uF 650 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.6uF 3640 KCLINK KONNEKT 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.6 uF 650 VDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 630V 0.22uF C0G 10% LS=6.35mm 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.22 uF 630 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C Stacked MLCCs Waffle
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 330pF C0G 1210 5% 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 330 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 910pF C0G 1210 20% 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 910 pF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 120pF 0.02 506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 120 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 22pF 0.05 444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 240pF 0.05 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 240 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 390pF 0.1 3,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 390 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel