Power Conversion Solutions

KEMET Power Conversion Solutions includes products designed to meet the demand for higher efficiency and higher power density converters. With the adoption of wide bandgap semiconductors (WBG), resonant converters, and wireless charging, there is a growing need for capacitor solutions as an enabling technology. The increasing trends in power converters require capacitor solutions with low ESR, low inductance, high ripple current handling capability, capacitance stability, and high operating temperatures. By utilizing KEMET's base metal electrode (BME) technology and CaZrO3 dielectric materials, engineers now have access to capacitors that will help increase efficiencies, increase power densities, and drive more power.

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,864
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 680pF C0G 1210 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 680 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 680pF C0G 1210 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 680 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 680pF C0G 1210 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 6800pF C0G 1210 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 6800pF C0G 1210 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 6800 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 6800pF 5% C0G 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C High Voltage SMD MLCC's Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 75pF 2% C0G 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 75 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 75pF 5% C0G 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 75 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 750pF C0G 1210 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

SMD/SMT 750 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 750pF C0G 1210 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 750 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 750pF C0G 1210 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 750 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 82pF 5% C0G 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 82 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 820pF C0G 1210 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn: 8,000

SMD/SMT 820 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 820pF C0G 1210 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 820 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 91pF 2% C0G 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 91 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 91pF 5% C0G 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 91 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 910pF C0G 1210 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 910 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 10pF 0.01 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 10 pF 3 kVDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF 5% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 100pF 5% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 100 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF 10% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 100 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 100pF 10% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 100 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 100pF 20% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 20 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF 0.02 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF 0.1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel