Power Conversion Solutions

KEMET Power Conversion Solutions includes products designed to meet the demand for higher efficiency and higher power density converters. With the adoption of wide bandgap semiconductors (WBG), resonant converters, and wireless charging, there is a growing need for capacitor solutions as an enabling technology. The increasing trends in power converters require capacitor solutions with low ESR, low inductance, high ripple current handling capability, capacitance stability, and high operating temperatures. By utilizing KEMET's base metal electrode (BME) technology and CaZrO3 dielectric materials, engineers now have access to capacitors that will help increase efficiencies, increase power densities, and drive more power.

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,864
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 220pF C0G 1808 0.01 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 220 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 220pF 10% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 220 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2200pF 0.1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 2200 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2.2pF 0.25pF C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 2.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 270pF 0.05 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 270 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 30pF 0.05 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 30 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 300pF 1% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 300 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 33pF 10% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 33 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 330pF 5% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 330 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 330pF 5% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 360pF 0.05 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 360 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 39pF C0G 1808 5% Ultra-Stable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 39 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 39pF 10% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 39 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 39pF 0.1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 39 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 4.3 pF 0.25pF 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4.3 pF 3 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 47pF 5% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 47pF 0.05 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 47 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 47pF 0.1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 47 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 470pF 0.01 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 470 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 470pF 5% C0G 1808 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 470 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 470pF C0G 1808 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 470pF 0.1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 470 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 4700pF 0.05 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 4.7 pF 0.25pF 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4.7 pF 3 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 56pF 0.02 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 56 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel