Specialty Ceramic Capacitors
KRM55LR73A104KH01K
Murata Electronics
2,000:
$0.747
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55LR73A104KH1K
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
2,000
$0.747
10,000
$0.713
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
0.1 uF
1 kV
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
General Type MLCCs
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55LR73A683KH01K
Murata Electronics
2,000:
$0.747
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55LR73A683KH1K
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
2,000
$0.747
10,000
$0.713
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
0.068 uF
1 kV
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
General Type MLCCs
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55LR73A683KH01L
Murata Electronics
1:
$1.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55LR73A683KH1L
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$1.94
10
$1.34
50
$1.15
100
$0.867
400
$0.83
800
Xem
800
$0.80
2,000
$0.772
10,000
$0.731
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.068 uF
1 kV
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
General Type MLCCs
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55LR7YA106KH01K
Murata Electronics
2,000:
$0.985
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55LR7YA106KH1K
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
2,000
$0.985
10,000
$0.968
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
10 uF
35 V
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
General Type MLCCs
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55LR7YA106KH01L
Murata Electronics
1:
$2.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55LR7YA106KH1L
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.43
10
$1.72
50
$1.48
100
$1.14
400
$1.11
800
Xem
800
$1.05
2,000
$1.04
10,000
$0.979
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10 uF
35 V
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
General Type MLCCs
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape, MouseReel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55LR7YA156KH01K
Murata Electronics
2,000:
$1.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55LR7YA156KH1K
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
2,000
$1.01
10,000
$0.998
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
15 uF
35 V
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
General Type MLCCs
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55LR7YA156KH01L
Murata Electronics
1:
$2.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55LR7YA156KH1L
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.50
10
$1.77
50
$1.52
100
$1.17
400
$1.14
800
Xem
800
$1.08
10,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
15 uF
35 V
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
General Type MLCCs
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape, MouseReel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55QC71E476KH13K
Murata Electronics
1,000:
$1.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55QC71E476KH13
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
47 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
Stacked Capacitors
X7S
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55QR71E226KH01L
Murata Electronics
1:
$2.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55QR71E226KH1L
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.93
10
$2.09
50
$1.80
100
$1.38
400
$1.35
800
Xem
800
$1.30
4,800
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
22 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
Stacked Capacitors
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55QR71E336KH01K
Murata Electronics
1,000:
$1.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55QR71E336KH1K
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
33 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
Stacked Capacitors
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55QR71H176KH01K
Murata Electronics
1,000:
$1.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55QR71H176KH1K
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
17 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
Stacked Capacitors
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55QR71H176KH01L
Murata Electronics
1:
$3.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55QR71H176KH1L
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.00
10
$2.18
50
$1.89
100
$1.45
400
$1.39
800
Xem
800
$1.37
4,800
$1.26
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
17 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
Stacked Capacitors
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape, MouseReel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55QR71J106KH01L
Murata Electronics
1:
$3.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55QR71J106KH1L
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.24
10
$2.35
50
$2.04
100
$1.55
400
$1.52
800
Xem
800
$1.48
4,800
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
Stacked Capacitors
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55QR72A685KH01L
Murata Electronics
1:
$3.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55QR72A685KH1L
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$3.23
10
$2.39
50
$2.07
100
$1.57
400
$1.52
800
Xem
800
$1.50
4,800
$1.39
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6.8 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
Stacked Capacitors
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55QR7YA176KH01K
Murata Electronics
1,000:
$1.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55QR7YA176KH1K
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
1,000
$1.24
5,000
$1.17
10,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
17 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
Stacked Capacitors
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55QR7YA176KH01L
Murata Electronics
1:
$2.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55QR7YA176KH1L
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.86
10
$2.04
50
$1.76
100
$1.36
400
$1.32
800
Xem
800
$1.27
4,800
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
17 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
Stacked Capacitors
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55QR7YA226KH01K
Murata Electronics
1,000:
$1.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55QR7YA226KH1K
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
22 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.3 mm (0.209 in)
Stacked Capacitors
X7R
10 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55R5C2J223JDL1K
Murata Electronics
1,000:
$1.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55R5C2J223JDLK
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.1 mm (0.201 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55R5C2J223JDL1L
Murata Electronics
1:
$3.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55R5C2J223JDLL
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$3.21
10
$2.38
50
$2.06
100
$1.57
400
$1.54
800
Xem
800
$1.50
4,800
$1.38
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.1 mm (0.201 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55R5C2J273JDL1K
Murata Electronics
1,000:
$1.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55R5C2J273JDLK
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.1 mm (0.201 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55R5C2J273JDL1L
Murata Electronics
1:
$3.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55R5C2J273JDLL
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$3.23
10
$2.39
50
$2.07
100
$1.57
400
$1.53
800
Xem
800
$1.50
4,800
$1.39
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.1 mm (0.201 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape
Specialty Ceramic Capacitors 2220(5750M)C0G0.022F +/-5%1000V
KRM55R5C3A223JDL1L
Murata Electronics
1:
$2.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55R5C3A223JDL1
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors 2220(5750M)C0G0.022F +/-5%1000V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$2.94
10
$2.05
50
$1.69
100
$1.45
400
$1.37
800
Xem
800
$1.34
2,000
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.022 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.1 mm (0.201 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
5 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape, MouseReel
Specialty Ceramic Capacitors 2220(5750M)C0G0.027F +/-5%1000V
KRM55R5C3A273JDL1L
Murata Electronics
1:
$2.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55R5C3A273JDL1
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors 2220(5750M)C0G0.027F +/-5%1000V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$2.94
10
$2.05
50
$1.69
100
$1.52
400
$1.51
800
Xem
800
$1.44
4,800
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.027 uF
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.1 mm (0.201 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
5 %
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel, Cut Tape, MouseReel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55T5C2J303JDL1K
Murata Electronics
1,000:
$2.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55T5C2J303JD1K
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.1 mm (0.201 in)
Stacked Capacitors
C0G (NP0)
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel
Specialty Ceramic Capacitors
KRM55T5C2J303JDL1L
Murata Electronics
400:
$2.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
81-KRM55T5C2J303JDLL
Murata Electronics
Specialty Ceramic Capacitors
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
Metal Frame
6.1 mm (0.24 in)
5.1 mm (0.201 in)
Stacked Capacitors
C0G (NP0)
- 55 C
+ 125 C
KRM
AEC-Q200
Reel