Industrial High Temp ≥175°C SMD/Leaded Capacitors

KEMET Industrial High-Temperature (≥175°C) SMD and Leaded Capacitors offer solutions for harsh environment applications. With operating temperature ranges up to +260°C, these capacitors are designed to withstand applications where standard commercial and automotive grade capacitors are not suited. KEMET Industrial High-Temperature (≥175°C) SMD and Leaded Capacitors are available in EIA case sizes ranging from 0402 to 4540.

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 414
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .022uF 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.022 uF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 2824 7161 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 10% 1 kVDC 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2824 7161 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 33nF C0G 2824 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 2824 7161 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1250V .033uF 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

SMD/SMT 0.033 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 10 % 2824 7161 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 10% 630 VDC 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 2824 7161 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .039uF 5% High Temp 200C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.039 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 2824 7260 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3500V .01uF 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350

SMD/SMT 0.01 uF 3.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 3040 (Reversed) 7610 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .1uF 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350

SMD/SMT 0.1 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 3040 (Reversed) 7610 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10% 500 VDC 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3040 (Reversed) 7610 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.068uF C0G 3040 5% Gold Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

SMD/SMT 0.068 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 3040 (Reversed) 7610 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV .022uH 3640 5% High Temp 200C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 3640 (Reversed) 9110 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .047uF 5% High Temp 200C Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

SMD/SMT 0.047 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 3640 (Reversed) 9110 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .047uF 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.047 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1250V .1uF 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 200

SMD/SMT 0.1 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10% 630 VDC 4540 10% Gold Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .15uF 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

SMD/SMT 0.15 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF 10% 500 VDC 0.1 N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.15 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .068uF 5% High Temp 200C Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

SMD/SMT 0.068 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 4540 1110 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.1uF X7R 10% LS=5.08mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

Radial 0.1 uF 200 VDC X7R 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 0.33uF C0G 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.33 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C Stacked MLCCs Waffle
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2000V 0.2uF C0G 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 16
Nhiều: 1

Radial 0.2 uF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C Stacked MLCCs Waffle
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 0.47uF C0G 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

Radial 0.47 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C Stacked MLCCs Waffle
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 0.27uF C0G 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 16
Nhiều: 16

Radial 0.27 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C Stacked MLCCs Waffle
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1.5uF C0G 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

Radial 1.5 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C Stacked MLCCs Waffle
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.6uF C0G 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

Radial 0.6 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C Stacked MLCCs Waffle