Automotive Capacitors

Murata offers many types of automotive capacitors, including ceramic, polymer aluminum electrolytic, trimmer, supercapacitor (EDLC), single layer microchip, and variable.

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 20,000
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.91 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 58,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

0.91 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.012 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3900 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

100 pF 630 VDC U2J 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1500 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3300 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

470 pF 100 VDC X7R 10 % Radial

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.068 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 5.0 +0.6/-0.2mm C0G (EIA) 50Vdc 82pF +/- 5% 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.012 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial