Automotive Capacitors

Murata offers many types of automotive capacitors, including ceramic, polymer aluminum electrolytic, trimmer, supercapacitor (EDLC), single layer microchip, and variable.

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 19,995
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 2220(5750M) U2J 630Vdc 33000pF +/-5% 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF 630 VDC U2J 5 % Metal Frame
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 2220(5750M) U2J 630Vdc 47000pF +/-5% 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 630 VDC U2J 5 % Metal Frame
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 2220(5750M) U2J 1000Vdc 8200pF +/-5% 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8200 pF 1 kVDC U2J 5 % Metal Frame
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.015 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.039 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.082 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

8200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

390 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

56 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8200 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 50 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1000 pF 250 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 493Có hàng
2,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

6800 pF 1 kVDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2.5 +0.4/-0.2mm C0G (EIA) 50Vdc 120pF +/- 5% 1,804Có hàng
2,000Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5600 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial