Group Input Stage Solutions

YAGEO Group (KEMET, YAGEO, Pulse) offers inductors, capacitors, and TVS diodes with a large variety of form factors and specifications. In a digital system, the input stage is the first step in ensuring data integrity, circuit efficiency, and safety protections. This is typically achieved with an inductor, capacitor, and a TVS diode for low-voltage systems.

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 50,144
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 2400pF C0G 1% 868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 2400 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3000pF C0G 10% 1,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 3000 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 4.7pF C0G 0.5pF 1,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 4.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 7500pF C0G 2% 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 7500 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1800pF C0G 10% 1,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 1800 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.15uF X7R 5% 1,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 0.15 uF 200 VDC X7R 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3300pF C0G 10% 2,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Axial 3300 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0603 2% 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 10 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 5% 13,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Không
SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF 0603 C0G 0.05 24,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16volts 0.1uF X7R 20% 48,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC X7R 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF 0603 Y5V -20/+80% 36,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 - 30 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF 0603 Y5V -20/+80% 15,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 - 30 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.1pF 0603 C0G 0.25pF 3,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF 5% X7R 0603 3,946Có hàng
8,000Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 12 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1200pF 0603 C0G 0.05 2,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1200 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF 5% X7R 0603 8,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 15 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF 0603 X7R 10% 28,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1500 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF 0603 X7R 10% 13,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1800 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF 0603 C0G 1% 709Có hàng
4,000Dự kiến 23/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.027uF 0603 X7R 20% 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.027 uF 25 VDC X7R 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 30pF X7R 0603 10% 9,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 30 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3pF 0603 C0G 10% 4,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.9pF C0G 0603 0.1 pF 5,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 56pF 0603 C0G 10% 3,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 56 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel