HV Sê-ri MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 790
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y222MXHARHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7nF 3000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3nF 3000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9nF 3000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56pF 3kV 5% C0G 1825 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 56 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 5000volts 10% X7R High Voltage Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 1000 pF 5 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821KXMATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 820 pF 5 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT 3 kVDC 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y332MXHATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
SMD/SMT 3 kVDC 10 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2225Y103JXHATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2225Y562KXVATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 5600 pF 4 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2225Y822KXHATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 8200 pF 3 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471KX6ATHV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 0.01uF C0G 10% LS=17.78mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Radial 0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y101KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y121KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y151KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y181KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y221KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y271KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1808Y331KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000
SMD/SMT 6 kVDC X7R 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y102JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y102JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y102JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel