0.8 mm Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 9
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
TDK Capacitor Arrays & Networks 0603 4V 0.1uF X7R 20% 60pH ESL 6,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 4 VDC X7R 20 % SMD/SMT
TDK Capacitor Arrays & Networks 0603 4V 4.7uF X6S 20% 60pH ESL 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 4 VDC X6S 20 % SMD/SMT
TDK Capacitor Arrays & Networks 0603 4V 1uF X7S 20% 60pH ESL 1,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 4 VDC X7S 20 % SMD/SMT
TDK Capacitor Arrays & Networks 0603 4V 2.2uF X7S 20% 60pH ESL 3,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 4 VDC X7S 20 % SMD/SMT
TDK Capacitor Arrays & Networks 0603 4V 0.47uF X7S 20% 60pH ESL 1,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 4 VDC X7S 20 % SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 180pF C0G 0603 5% AI
30,000Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

180 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF X7R 0603 10% AI Soft Term
12,000Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.022 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
TDK Capacitor Arrays & Networks 0603 4V 0.33uF X7S 20% 60pH ESL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.33 uF 4 VDC X7S 20 % SMD/SMT
TDK Capacitor Arrays & Networks 0603 4V 0.68uF X7S 20% 60pH ESL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.68 uF 4 VDC X7S 20 % SMD/SMT