Knowles Syfer MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 285,627
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.039 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.039 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 44nF +/-5% C0G/NP0(1B) 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 44nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 47nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 47nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630dc 56nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.056 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 66nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.066 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 66nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.066 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 630V 10% 2225 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.33 uF 630 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .18UF 900V 10% 2225 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.18 uF 900 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .068UF 1KV 10% 2220 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.068 uF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .082UF 1KV 10% 2225 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.082 uF 1 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 100 VDC X7R 5 % 0504 1210 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel

Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 050 - 50V; 0821 - 820pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 820 pF 50 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 100 - 100V; 0681 - 680pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 680 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 150 - 150V; 0471 - 470pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 470 pF 150 VDC C0G (NP0) 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 150 - 150V; 0561 - 560pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 560 pF 150 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 200 - 200V; 0331 - 330pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 330 pF 200 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 200 - 200V; 0391 - 390pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 390 pF 200 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 250 - 250V; 0271 - 270pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 270 pF 250 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 300 - 300V; 0121 - 120pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 120 pF 300 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 300 - 300V; 0151 - 150pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 150 pF 300 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 300 - 300V; 0181 - 180pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 180 pF 300 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 300 - 300V; 0221 - 220pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 220 pF 300 VDC High Q 1 % 0505 1414 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape