220 uF 1210 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 6.3VDC 220uF 20% X6S 2,846Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 6.3 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASP32MAC6227MP RPLCMT PN 2.5V 220uF X6S 1210 20% 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 2.5 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 4V X6S 220uF 20% 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 4 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE LSDND3030KKTR47MM 8,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 uF 2.5 VDC 20% 1210 X6S 3,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 uF 2.5 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2.5VDC 220uF 20% X7T 2,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 2.5 VDC X7T 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 uF 2.5 VDC 20% 1210 X7T AEC-Q200 7,118Có hàng
7,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 2.5 VDC X7T 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 uF 4 VDC 20% 1210 X6S 3,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 uF 4 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 uF 4 VDC 20% 1210 X6S 4,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 4 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 uF 6.3 VDC 20% 1210 X5R 18,165Có hàng
12,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ168AB5106KTNA01 3,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASA219LC6226MTNA01 1,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 4 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASA32MAC6157MPNDT1 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 4 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 220uF X5R 1210 20% 2,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5V 220uF X6S 1210 20% 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 2.5 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 uF 2.5 VDC 20% 1210 X6S 2,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 2.5 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT RPLCMT PN 963-MSASA32MAB5227MP 4V 220uF X5R 1210 20 % 133Có hàng
1,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 4 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 4VDC 220uF 20% X7T 806Có hàng
2,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 4 VDC X7T 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 uF 4 VDC 20% 1210 X5R 203Có hàng
1,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 4 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASA31LBB5157MTNA01 748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 4 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220uF +/-20% 6.3V X5 1210 51,658Có hàng
43,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 uF 6.3 VDC 20% 1210 X5R
89,668Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 220uF X5R 1210 20%
2,995Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 220uF X6S 1210 20% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

220 uF 4 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 220uF X5R 1210 20% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

220 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel