4.7 pF 0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 356
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 4.7pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 26,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E4R7BH NEW GLOBAL PN 25V 4.7pF A 581-KGM05ACG1E4R7BH 33,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E4R7DH NEW GLOBAL PN 25V 4.7pF A 581-KGM05ACG1E4R7DH 7,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C4R7BH NEW GLOBAL PN 16V 4.7pF A 581-KGM05ACG1C4R7BH 2,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4.7pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 8,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C4R7CH NEW GLOBAL PN 16V 4.7pF A 581-KGM05ACG1C4R7CH 5,145Có hàng
10,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7pF 5% C0G DISC-BY-MFG-5/13 6,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7pF C0G 0402 1 0% Tol 4,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAQ05ACG1H4R7BH NW G LOB PN 50V 4.7pF .1p A 581-KAQ05ACG1H4R7BH 5,340Có hàng
10,000Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q AEC-Q200 Ulta Low Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4.7pF 200V C0G .25pF HI FREQ 7,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7pF 50V 0.25% C0G 6,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H4R7CN NEW GLOBAL PN 50V 4.7pF A 581-KGM05ACG1H4R7CN 30,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7pF C0G 0402 . 25pF Tol 19,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E4R7CH NEW GLOBAL PN 25V 4.7pF A 581-KGM05ACG1E4R7CH 24,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 4.7pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 16,396Có hàng
20,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7pF,+-0.1%,16V 19,226Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7pF,+-0.25%,50V 19,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7pF X8R 0402 0.25pF AEC-Q200 18,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 16 VDC X8R 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7pF,+-0.1%,25V 68,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7pF +-0.25% 16V 3,365Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7pF,+-0.1%,10V 3,024Có hàng
60,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7pF C0G 0402 0.1pF AEC-Q200 15,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7pF +-0.25% 100V 3,657Có hàng
50,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7pF +-0.1% 50V 12,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel