750 pF MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,035
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 1206 1% 3,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 750pF C0G RoHS Long Leads 1% 865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 750 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 750pF 0603 X8R 1% 11,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 16 VDC X8R 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 750pF C0G 2% 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 750 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 750 pF+/- 5% 25 V T&R GP 7,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 750pF X8R 0805 2% 11,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 10 VDC X8R 2 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF X8R 1206 10% 7,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 50 VDC X8R 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 750pF C0G 5% 1,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 750 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 750pF X8R 1206 5% 11,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 25 VDC X8R 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 750pF C0G 0603 5 % 3,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 0603 5 % 11,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 750pF C0G 0805 5% 3,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0805 750pF 250VDC X8G 3,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 250 VDC X8G 20 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 750pF C0G 0805 5% 177Có hàng
4,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 750pF Tol 5% Las Mkg 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 750 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 750pF 0603 C0G 2% Flex AEC-Q200 3,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 750pF 0603 X8R 10% 19,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 10 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 750pF C0G 0805 5% 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 750pF C0G 10% 1,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 750 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 750pF C0G 1206 5% 8,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 750pF C0G 5% LS=2.54mm 1,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Radial 750 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 750pF C0G 0603 10% 14,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 750 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 750 pF 25 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 21,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 750 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 750 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 34,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 750 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 750 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 10,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 750 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel