KYOCERA AVX HV MLCC C0G Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 746
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 330pF C0G 1812 5 % 1,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3KV 27pF C0G 1812 5% Tol HV 154Có hàng
1,000Dự kiến 12/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

27 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 4700pF C0G 1825 5% Tol HV 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF C0G 2220 5% 58Có hàng
500Dự kiến 12/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.69 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 3.3 mm (0.13 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 330pF C0G 1808 1 0% Tol HV 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42BCG3U470KY NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM42BCG3U470KY 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3D152JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG3D152JV 301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM44FCG3A682JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM44FCG3A682JV 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2J471KU NEW GLOBAL PN 470PF 630V A 581-KGM32ECG2J471KU 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

470 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3KV 100pF C0G 1808 1 0% Tol HV 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 680pF C0G 1812 5 % 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG2J103JV NEW GLOBAL PN 630V .01uF A 581-KGM43FCG2J103JV 472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 39pF C0G 1812 5% 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

39 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 82pF C0G 1812 5% 1,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

82 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 150pF C0G 1206 1 0% 1,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3A471KU NEW GLOBAL PN 1KV 470pF A 581-KGM31ACG3A471KU 1,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 1000pF C0G 1210 10% Tol HV 861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2KV 220pF C0G 1210 5 % Tol HV 1,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.49 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 150pF C0G 1812 1 0% Tol HV 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3A681JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG3A681JV 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5KV 47pF C0G 1812 5% Tol HV 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3N390JU NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM31DCG3N390JU 2,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

39 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2KV 100pF C0G 1808 5 % Tol HV 1,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

100 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 18pF C0G 1808 5% 1,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

18 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel