Knowles MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 318,610
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 200Vdc 2.2uF 10% X7R (2R1) 1,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 2.2 uF 200 VDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 2220 AEC-Q200 3,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1 uF 630 VDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Voltronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Multi-Layered Ceramic Capacitor 9,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 1000 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Multilayer Ceramic Capacitor 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
SMD/SMT 1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC 3,000Có hàng
12,000Dự kiến 30/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500 VDC 6.8 pF - 55 C+ 125 C 0.5 pF C0G (NP0) 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 6.8 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;2K0 - 2kV;0120 - 12pF ;F +/-1% ;High Q C0G/NP0;178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT 12 pF 2 kVDC High Q 1 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200 VDC 1000 pF - 55 C+ 125 C 10 % C0G (NP0) 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 1000 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 222521K00122GQTAF9LM
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;1K0 - 1kV;0122 - 1.2nf;G+/-2%;High Q C0G/NP0; AF9LM - SM Marked Standard Chip 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial Ribbon 1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer 222523K60270GQTAF9LM
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 3K6 - 3.6kV; 0270 - 27pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

High Q Reel, Cut Tape
Knowles Dielectric Labs 1812Y1000224MXTE03
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 100V 220.00 nF 20% X7R (2R1) FlexiCap/Nickel Barrier, X2Y capacitor 1,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 100 - 100V ; 0182 - 1.8nf; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1800 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0122 - 1.2nf; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1200 pF 150 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0121 - 120pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0151 - 150pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180PF 1KV 2% 1111 1,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 180 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220PF 1KV 2% 1111 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0680 - 68pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0820 -82pF; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 82 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0102 - 1000pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 1000 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0821 - 820pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 820 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0100 - 10pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 10 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0120 - 12pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 12 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0150 - 15pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 15 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0180 - 18pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 18 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Applications Reel, Cut Tape