TDK MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 11,067
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1812 100V 1.5uF X7R 10% AEC-Q200 2,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1.5 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1uF X7S 10% RAD LS:2.5mm AECQ200 4,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Radial 1 uF 100 VDC X7S 10 % - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 630V 0.1uF X7R 10% RAD LS:5mm AEC-Q200 934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.1 uF 630 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.33uF X7R 10% RAD LS:5mm AEC-Q200 11,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Radial 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 100V 4.7uF X7S 10% LS:2.5mm 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

Radial 4.7 uF 100 VDC X7S 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 630V 0.047uF C0G 5% LS:5mm 1,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Radial 0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16VDC 100pF 5% C0G 0.2mm 56,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

SMD/SMT 100 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10V 1.5uF X5R 10% T: 0.5mm 13,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 1.5 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X7R,25V,1F,0.85mm 19,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C5750X7R1H106K 1,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 4.7 uF 50 VDC X7R 20 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100V 4700pF SOFT 10% AEC-Q200 30,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0603 25V 0.22uF X8R 10% AEC-Q200 20,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.22 uF 25 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT EPXY 1210 16V 10uF X8R 10% AEC-Q200 971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 10 uF 16 VDC X8R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 630V 0.01uF NP0 5% RAD LS:5mm AEC-Q200 3,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Radial 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 1KV 5% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .012UF 1KV 2% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.012 uF 1 kVDC C0G (NP0) 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .012UF 1KV 5% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.012 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015UF 1KV 2% 1210 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.015 uF 1 kVDC C0G (NP0) 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015UF 1KV 5% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.015 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .018UF 1KV 2% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.018 uF 1 kVDC C0G (NP0) 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .018UF 1KV 5% 1210 1,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.018 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200PF 1.25KV 5% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 8200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .033UF 630V 2% 1210 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1206 25V 3.3uF X8R 10% AEC-Q200 3,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC X8R 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X5R,25V,0.68F,0.5mm 67,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.68 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel