TDK MLCC - Tụ điện gốm nhiều lớp

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 11,067
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,22nF,+/-2%,2.3mm 974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.25mm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,630V,0.1uF,+/-2%,2.8mm 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,630V,68nF,+/-2%,2.3mm 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.068 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,10nF,+/-2%,2.8mm 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,15nF,+/-2%,2.8mm 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.015 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,33nF,+/-2%,2.8mm 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.033 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,0603,X7R,50V,1uF,+/-10%,0.8mm 6,715Có hàng
52,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1250V,10nF,+/-2%,2.5mm 480Có hàng
1,000Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1250V,10nF,+/-5%,2.5mm 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,100pF,+/-2%,0.6mm,AEC-Q200 8,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 100 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,150pF,+/-2%,0.6mm,AEC-Q200 3,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 150 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,220pF,+/-2%,0.6mm,AEC-Q200 3,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 220 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,330pF,+/-2%,0.6mm,AEC-Q200 3,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 330 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,0201,X7T,4V,220nF,+/-20%,0.3mm, AEC-Q200 133,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.22 uF 4 VDC X7T 20 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,0201,X7T,2.5V,220nF,+/-20%,0.3mm, AEC-Q200 29,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.22 uF 2.5 VDC X7T 20 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 6.8nF, 2%, 2mm AEC-Q200 1,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 7,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1.2nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,470pF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 2,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 470 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,680pF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 680 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel