HV High Voltage Capacitors

Vishay / Vitramon HV High Voltage Capacitors feature excellent reliability and thermal shock performance. These capacitors are available in an extended voltage range of up to 5kVDC in four case sizes, ranging from 1812 to 2225. The higher breakdown voltage increases reliability against voltage spikes, while the serial electrode design reduces the risk of short circuits due to mechanical cracks. Vishay / Vitramon HV High Voltage Capacitors are ideally suited for input and output filtering in power supplies and analog and digital modems, snubbing in power converters, and buffering in voltage multipliers.

Kết quả: 690
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

3 kVDC X7R 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

5 kVDC X7R 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 kVDC X7R 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

6 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

3 kVDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

5 kVDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y152MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 kVDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

3 kVDC X7R 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

5 kVDC X7R 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 kVDC X7R 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182KX6ATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

6 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

3 kVDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

5 kVDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y182MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 kVDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y222JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

3 kVDC X7R 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y222JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 kVDC X7R 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y222KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) HV Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y222KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

2200 pF 4 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) HV Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV2220Y222MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

3 kVDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel