Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5.6pF C0G 0805 0.5pF
C0805C569D1GACTU
KEMET
1:
$0.29
8,814 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C569D1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5.6pF C0G 0805 0.5pF
8,814 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.124
100
$0.10
500
$0.081
1,000
$0.069
4,000
$0.058
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.6 pF
100 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6800pF C0G 0805 5%
C0805C682J3GACTU
KEMET
1:
$0.62
741 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C682J3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6800pF C0G 0805 5%
741 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.62
10
$0.416
100
$0.284
500
$0.232
1,000
Xem
4,000
$0.171
1,000
$0.214
2,000
$0.195
4,000
$0.171
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
6800 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 750pF C0G 0805 5%
C0805C751J2GACTU
KEMET
1:
$0.34
3,310 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C751J2GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 750pF C0G 0805 5%
3,310 Có hàng
1
$0.34
10
$0.218
100
$0.138
500
$0.111
4,000
$0.083
8,000
Xem
1,000
$0.102
2,000
$0.094
8,000
$0.079
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
750 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7500pF C0G 0805 0.02
C0805C752G5GACTU
KEMET
1:
$0.77
3,518 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C752G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7500pF C0G 0805 0.02
3,518 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.77
10
$0.504
100
$0.361
500
$0.296
1,000
$0.28
4,000
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
7500 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 820pF 10% C0G 0805
C0805C821K2GACTU
KEMET
1:
$0.37
3,940 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C821K2GACTU
Mới tại Mouser
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 820pF 10% C0G 0805
3,940 Có hàng
1
$0.37
10
$0.24
100
$0.15
500
$0.121
4,000
$0.084
24,000
Xem
1,000
$0.111
2,000
$0.103
24,000
$0.083
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
820 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF C0G 0603 1%
C0603C150F1GACTU
KEMET
1:
$0.53
5,173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C150F1GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF C0G 0603 1%
5,173 Có hàng
1
$0.53
10
$0.312
100
$0.284
500
$0.241
4,000
$0.188
8,000
Xem
1,000
$0.224
2,000
$0.223
8,000
$0.181
24,000
$0.178
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
15 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0603 10%
C0603C220K1GACTU
KEMET
1:
$0.20
23,608 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C220K1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0603 10%
23,608 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.20
10
$0.101
100
$0.088
500
$0.07
4,000
$0.04
8,000
Xem
1,000
$0.058
2,000
$0.054
8,000
$0.037
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
22 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3pF C0G 0603 0.25pF
C0603C339C1GACTU
KEMET
1:
$0.31
12,724 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C339C1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3pF C0G 0603 0.25pF
12,724 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.162
100
$0.142
500
$0.118
4,000
$0.086
8,000
Xem
1,000
$0.108
8,000
$0.081
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.3 pF
100 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF 0603 C0G 0.02
C0603C680G5GACTU
KEMET
1:
$0.41
6,524 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C680G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 68pF 0603 C0G 0.02
6,524 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.41
10
$0.244
100
$0.227
500
$0.186
4,000
$0.141
8,000
Xem
1,000
$0.173
8,000
$0.137
24,000
$0.134
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
68 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF C0G 0805 1%
C0805C100F1GACTU
KEMET
1:
$0.75
3,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C100F1GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF C0G 0805 1%
3,400 Có hàng
1
$0.75
10
$0.469
100
$0.447
500
$0.383
4,000
$0.314
8,000
Xem
1,000
$0.36
8,000
$0.299
24,000
$0.294
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.047uF C0G 0805 5%
C0805C473J8GACTU
KEMET
1:
$0.51
4,036 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C473J8G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.047uF C0G 0805 5%
4,036 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.51
10
$0.304
100
$0.287
500
$0.255
2,500
$0.211
5,000
Xem
1,000
$0.252
5,000
$0.209
10,000
$0.199
25,000
$0.196
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.047 uF
10 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 0.02
C0805C910G5GACTU
KEMET
1:
$0.40
6,561 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C910G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 0.02
6,561 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.248
100
$0.225
500
$0.20
4,000
$0.162
8,000
Xem
1,000
$0.191
2,000
$0.19
8,000
$0.154
24,000
$0.151
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
91 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 160pF 0603 C0G 1%
C0603C161F3GACTU
KEMET
1:
$0.86
3,172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C161F3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 160pF 0603 C0G 1%
3,172 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.86
10
$0.513
100
$0.482
500
$0.443
4,000
$0.368
8,000
Xem
1,000
$0.417
2,000
$0.412
8,000
$0.339
24,000
$0.335
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
160 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0603 2%
C0603C220G1GACTU
KEMET
1:
$0.61
5,923 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C220G1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0603 2%
5,923 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.61
10
$0.252
100
$0.232
500
$0.21
1,000
$0.195
4,000
$0.138
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
22 pF
100 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 24pF C0G 0603 2%
C0603C240G5GACTU
KEMET
1:
$0.49
5,653 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C240G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 24pF C0G 0603 2%
5,653 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.272
100
$0.253
500
$0.218
4,000
$0.181
24,000
Xem
1,000
$0.203
24,000
$0.179
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 27pF C0G 0603 5%
C0603C270J2GACTU
KEMET
1:
$0.22
13,817 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C270J2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 27pF C0G 0603 5%
13,817 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.22
10
$0.115
100
$0.104
500
$0.086
4,000
$0.067
8,000
Xem
1,000
$0.083
2,000
$0.081
8,000
$0.061
24,000
$0.055
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
27 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF 0603 C0G 0.02
C0603C431G5GACTU
KEMET
1:
$0.61
3,497 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C431G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF 0603 C0G 0.02
3,497 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.61
10
$0.326
100
$0.318
500
$0.284
4,000
$0.239
8,000
Xem
1,000
$0.271
8,000
$0.221
24,000
$0.218
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
430 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0805 0.25pF
C0805C109C5GACTU
KEMET
1:
$0.25
27,543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C109C5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0805 0.25pF
27,543 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.25
10
$0.12
100
$0.095
500
$0.07
4,000
$0.05
8,000
Xem
2,000
$0.062
8,000
$0.032
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF C0G 0805 1%
C0805C152F5GACTU
KEMET
1:
$1.22
4,815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C152F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF C0G 0805 1%
4,815 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.22
10
$0.608
100
$0.575
4,000
$0.456
8,000
$0.455
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1500 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0805 0.02
C0805C331G5GACTU
KEMET
1:
$0.45
4,907 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C331G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0805 0.02
4,907 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.45
10
$0.278
100
$0.258
500
$0.222
4,000
$0.175
8,000
Xem
1,000
$0.207
8,000
$0.166
24,000
$0.163
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
330 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF 1% C0G 0402
C0402C101F5GALTU
KEMET
1:
$0.88
4,480 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C101F5GALTU
Mới tại Mouser
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF 1% C0G 0402
4,480 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.628
10,000
$0.537
20,000
$0.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1200pF 0603 C0G 0.05
C0603C122J3GACTU
KEMET
1:
$0.38
4,959 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C122J3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1200pF 0603 C0G 0.05
4,959 Có hàng
1
$0.38
10
$0.251
100
$0.157
500
$0.126
4,000
$0.095
8,000
Xem
1,000
$0.116
2,000
$0.114
8,000
$0.088
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1200 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 18pF 0603 C0G 0.02
C0603C180G1GACTU
KEMET
1:
$0.57
1,619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C180G1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 18pF 0603 C0G 0.02
1,619 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.57
10
$0.376
100
$0.257
500
$0.21
4,000
$0.166
8,000
Xem
1,000
$0.194
2,000
$0.184
8,000
$0.163
24,000
$0.159
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 pF
100 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 1%
C0603C221F1GACTU
KEMET
1:
$1.16
1,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C221F1GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 1%
1,321 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.16
10
$0.784
100
$0.571
500
$0.473
1,000
Xem
4,000
$0.396
1,000
$0.44
2,000
$0.403
4,000
$0.396
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
220 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF 0603 C0G 10%
C0603C222K1GACTU
KEMET
1:
$0.34
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C222K1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF 0603 C0G 10%
34 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.34
10
$0.217
100
$0.138
500
$0.119
4,000
$0.077
8,000
Xem
1,000
$0.112
2,000
$0.094
8,000
$0.076
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2200 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel