Power Conversion Solutions

KEMET Power Conversion Solutions includes products designed to meet the demand for higher efficiency and higher power density converters. With the adoption of wide bandgap semiconductors (WBG), resonant converters, and wireless charging, there is a growing need for capacitor solutions as an enabling technology. The increasing trends in power converters require capacitor solutions with low ESR, low inductance, high ripple current handling capability, capacitance stability, and high operating temperatures. By utilizing KEMET's base metal electrode (BME) technology and CaZrO3 dielectric materials, engineers now have access to capacitors that will help increase efficiencies, increase power densities, and drive more power.

Các loại MLCC - Tụ Điện Gốm Nhiều Lớp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,864
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 820pF C0G 1206 5% 4,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 820 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 2.2nF C0G 1812 10% 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 2200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 470pF C0G 1812 5% 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 470 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000VDC 0.09uF C0G 10% LS=6.35mm 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.09 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C Stacked MLCCs Waffle
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 300pF C0G 1206 5% 3,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 300 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 33pF C0G 1206 5% 3,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 33 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 3300pF C0G 1206 2% 6,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3300 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 390pF C0G 1206 5% 4,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 390 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV .047nF C0G 1206 10% 4,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 47 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 68pF C0G 1206 10% 2,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 430pF 0.05 872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 430 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.027 uF 10% 1.5kV 0.1 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.027 uF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 - 55 C + 200 C Pulse Discharge Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.094uF C0G 1812 10% 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.094 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF C0G 1206 0.05 2,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT 100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 4700pF C0G 1210 0.02 1,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 82pF 0.02 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 82 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 5100pF 0.05 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 5100 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C High Voltage SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 6200pF 0.1 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 6200 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C High Voltage SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2000pF 0.2 3,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2000 pF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 39pF 0.02 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 39 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.066uF C0G 2220 10% 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.066 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1300pF C0G 1206 20% 7,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 8,000

SMD/SMT 1300 pF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 33pF C0G 1206 2% 2,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 33 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.2uF 10% C0G -55 / +125C 1210 KONNEKT AEC-Q200 762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.2 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3uF 10% C0G -55 / +125C 1210 KONNEKT AEC-Q200 891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.3 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel