Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 100pF C0G 1812 1%
C1812C101FFGACTU
KEMET
1:
$2.64
297 Có hàng
1,000 Dự kiến 31/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C101FFG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 100pF C0G 1812 1%
297 Có hàng
1,000 Dự kiến 31/03/2026
Bao bì thay thế
1
$2.64
10
$1.71
50
$1.51
100
$1.41
500
$1.24
1,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 pF
1.5 kVDC
C0G (NP0)
1 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF 0.05
C1812C101JCGACTU
KEMET
1:
$1.98
845 Có hàng
1,000 Dự kiến 12/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C101JCG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF 0.05
845 Có hàng
1,000 Dự kiến 12/05/2026
Bao bì thay thế
1
$1.98
10
$1.26
50
$1.09
100
$1.01
500
$0.89
1,000
$0.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 pF
500 VDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.1nF X7R 1812 5%
C1812C101JDGACTU
KEMET
1:
$2.07
240 Có hàng
1,000 Dự kiến 08/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C101JDG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.1nF X7R 1812 5%
240 Có hàng
1,000 Dự kiến 08/05/2026
Bao bì thay thế
1
$2.07
10
$1.32
50
$1.14
100
$1.06
500
$0.943
1,000
$0.943
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF 0.1
C1812C101KDGACTU
KEMET
1:
$1.87
700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C101KDG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF 0.1
700 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.87
10
$1.07
100
$0.942
500
$0.809
1,000
$0.784
2,000
$0.704
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF 0.01
C1812C102FBGACTU
KEMET
1:
$2.60
197 Có hàng
2,000 Dự kiến 04/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C102FBG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF 0.01
197 Có hàng
2,000 Dự kiến 04/05/2026
Bao bì thay thế
1
$2.60
10
$1.31
500
$1.15
1,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1000 pF
630 VDC
C0G (NP0)
1 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF C0G 1812 5%
C1812C102JCGACTU
KEMET
1:
$1.90
1,358 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C102JCG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF C0G 1812 5%
1,358 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.90
10
$1.17
50
$1.09
100
$0.976
1,000
$0.773
2,000
Xem
500
$0.827
2,000
$0.734
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1000 pF
500 VDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF C0G 1812 5%
C1812C102JGGACTU
KEMET
1:
$2.38
34 Có hàng
5,000 Dự kiến 04/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C102JGG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF C0G 1812 5%
34 Có hàng
5,000 Dự kiến 04/05/2026
1
$2.38
10
$1.57
50
$1.33
100
$1.24
500
$1.04
1,000
Xem
1,000
$0.983
2,000
$0.96
5,000
$0.942
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1000 pF
2 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 120pF C0G 1812 5%
C1812C121JHGACTU
KEMET
1:
$2.48
1,364 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C121JHGACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 120pF C0G 1812 5%
1,364 Có hàng
1
$2.48
10
$1.59
50
$1.40
100
$1.30
500
$1.20
1,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
120 pF
3 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1500pF 0.05
C1812C152JCGACTU
KEMET
1:
$1.91
990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C152JCG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1500pF 0.05
990 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.91
10
$1.32
50
$1.14
100
$1.06
1,000
$0.754
2,000
Xem
500
$0.917
2,000
$0.738
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1500 pF
500 VDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1800pF 0.05
C1812C182JCGACTU
KEMET
1:
$2.04
1,303 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C182JCG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1800pF 0.05
1,303 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.04
10
$1.38
50
$1.12
100
$1.04
500
$0.924
1,000
$0.924
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1800 pF
500 VDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 20pF 0.05
C1812C200JCGACTU
KEMET
1:
$1.95
1,023 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C200JCG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 20pF 0.05
1,023 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.95
10
$1.32
50
$1.07
100
$0.986
1,000
$0.802
2,000
Xem
500
$0.857
2,000
$0.784
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
20 pF
500 VDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 220pF C0G 1812 5%
C1812C221JDGACTU
KEMET
1:
$2.07
1,358 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C221JDG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 220pF C0G 1812 5%
1,358 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.07
10
$1.22
50
$1.14
100
$1.07
500
$0.926
1,000
$0.858
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
220 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.22nF X7R 1812 0.2
C1812C221MGGACTU
KEMET
1:
$1.74
795 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C221MGG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.22nF X7R 1812 0.2
795 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.74
10
$0.968
100
$0.89
500
$0.744
1,000
$0.694
2,000
$0.659
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
220 pF
2 kVDC
C0G (NP0)
20 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2200pF C0G 1812 10%
C1812C222KFGACTU
KEMET
1:
$2.34
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C222KFGACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2200pF C0G 1812 10%
1,000 Có hàng
1
$2.34
10
$1.60
50
$1.31
100
$1.22
500
$1.05
2,000
Xem
2,000
$0.946
5,000
$0.924
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2200 pF
1.5 kVDC
C0G (NP0)
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .022uF C0G 1812 5%
C1812C223JBGACTU
KEMET
1:
$2.59
732 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C223JBGACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .022uF C0G 1812 5%
732 Có hàng
1
$2.59
10
$1.66
50
$1.47
100
$1.37
500
$1.27
1,000
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.022 uF
630 VDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Auto C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 27pF 0.1
C1812C270KHGACTU
KEMET
1:
$2.30
736 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C270KHG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 27pF 0.1
736 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.30
10
$1.57
50
$1.28
100
$1.19
500
$1.04
1,000
$0.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
27 pF
3 kVDC
C0G (NP0)
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 270pF C0G 1812 5%
C1812C271JZGACTU
KEMET
1:
$2.29
174 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C271JZG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 270pF C0G 1812 5%
174 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
174 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
1,000 Dự kiến 06/05/2026
2,000 Dự kiến 03/06/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
14 Tuần
1
$2.29
10
$1.35
100
$1.26
500
$1.10
1,000
$1.03
2,000
Xem
2,000
$0.989
5,000
$0.953
10,000
$0.941
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
270 pF
2.5 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 30pF 0.05
C1812C300JCGACTU
KEMET
1:
$1.96
871 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C300JCG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 30pF 0.05
871 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.96
10
$1.24
50
$1.07
100
$0.99
1,000
$0.806
2,000
Xem
500
$0.858
2,000
$0.788
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
30 pF
500 VDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 300pF C0G 1812 5%
C1812C301JZGACTU
KEMET
1:
$2.41
653 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C301JZG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 300pF C0G 1812 5%
653 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.41
10
$1.54
50
$1.35
100
$1.26
500
$1.15
1,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
300 pF
2.5 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 330pF C0G 1812 5%
C1812C331JDGACTU
KEMET
1:
$2.08
1,007 Có hàng
1,000 Dự kiến 04/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C331JDG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 330pF C0G 1812 5%
1,007 Có hàng
1,000 Dự kiến 04/05/2026
1
$2.08
10
$1.33
50
$1.16
100
$1.07
500
$0.93
1,000
$0.862
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
330 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 330pF 0.05
C1812C331JZGACTU
KEMET
1:
$2.45
477 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C331JZG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 330pF 0.05
477 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.45
10
$1.57
50
$1.38
100
$1.28
500
$1.12
1,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
330 pF
2.5 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 330pF C0G 1812 0.1
C1812C331KHGACTU
KEMET
1:
$4.34
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C331KHGACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 330pF C0G 1812 0.1
300 Có hàng
1
$4.34
10
$2.98
100
$2.47
500
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
330 pF
3 kVDC
C0G (NP0)
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 360pF 0.05
C1812C361JZGACTU
KEMET
1:
$2.63
97 Có hàng
21,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C361JZG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 360pF 0.05
97 Có hàng
21,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
14,000 Dự kiến 09/06/2026
7,000 Dự kiến 07/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
14 Tuần
1
$2.63
10
$1.88
50
$1.62
100
$1.42
500
$1.18
1,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
360 pF
2.5 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 390pF X7R 1812 5%
C1812C391JZGACTU
KEMET
1:
$2.39
1,446 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C391JZG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 390pF X7R 1812 5%
1,446 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.39
10
$1.38
100
$1.26
500
$1.10
1,000
$1.07
2,000
Xem
2,000
$0.841
5,000
$0.824
10,000
$0.821
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
390 pF
2.5 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 47pF C0G 1812 5%
C1812C470JFGACTU
KEMET
1:
$2.14
447 Có hàng
1,000 Dự kiến 20/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C470JFG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 47pF C0G 1812 5%
447 Có hàng
1,000 Dự kiến 20/05/2026
Bao bì thay thế
1
$2.14
10
$1.37
50
$1.19
100
$1.11
1,000
$0.899
2,000
Xem
500
$0.959
2,000
$0.891
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
47 pF
1.5 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G HV
Reel, Cut Tape, MouseReel