Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 39pF C0G 10% LS=2.54mm
C315C390K2G5TA
KEMET
1:
$0.38
702 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C390K2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 39pF C0G 10% LS=2.54mm
702 Có hàng
1
$0.38
10
$0.248
100
$0.155
500
$0.124
1,000
Xem
1,000
$0.094
10,000
$0.089
25,000
$0.086
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
39 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 56pF C0G 5% LS=2.54mm
C315C560J3G5TA
KEMET
1:
$0.40
1,980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C560J3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 56pF C0G 5% LS=2.54mm
1,980 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.262
100
$0.163
500
$0.131
1,000
Xem
1,000
$0.099
10,000
$0.094
25,000
$0.091
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
56 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 56pF C0G 10% LS=2.54mm
C315C560K2G5TA
KEMET
1:
$0.38
1,464 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C560K2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 56pF C0G 10% LS=2.54mm
1,464 Có hàng
1
$0.38
10
$0.248
100
$0.155
500
$0.124
1,000
Xem
1,000
$0.114
2,500
$0.094
5,000
$0.09
10,000
$0.089
25,000
$0.086
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
56 pF
200 VDC
C0G (NP0)
10 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 820pF C0G 1% LS=2.54mm
C315C821F3G5TA
KEMET
1:
$1.38
211 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C821F3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 820pF C0G 1% LS=2.54mm
211 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
10
$0.939
100
$0.683
500
$0.495
5,000
Xem
5,000
$0.474
25,000
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
820 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1000pF C0G 10% LS=5.08mm
C318C102KAG5TA
KEMET
1:
$0.39
1,915 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C318C102KAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1000pF C0G 10% LS=5.08mm
1,915 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.258
100
$0.161
500
$0.129
1,000
Xem
1,000
$0.118
2,500
$0.10
5,000
$0.097
10,000
$0.093
25,000
$0.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
1000 pF
250 VDC
C0G (NP0)
10 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
5.97 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 110pF C0G 10% LS=5.08mm
C318C111KAG5TA
KEMET
1:
$0.39
1,934 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C318C111KAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 110pF C0G 10% LS=5.08mm
1,934 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.258
100
$0.161
500
$0.129
1,000
Xem
1,000
$0.117
2,500
$0.097
10,000
$0.093
25,000
$0.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
110 pF
250 VDC
C0G (NP0)
10 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
5.97 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.1uF C0G 5% LS=5.08mm
C322C104J3G5TA
KEMET
1:
$0.93
1,038 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C322C104J3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.1uF C0G 5% LS=5.08mm
1,038 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.93
10
$0.616
100
$0.445
500
$0.365
1,000
Xem
1,000
$0.305
5,000
$0.297
10,000
$0.295
25,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
0.1 uF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
6.6 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 12pF C0G 2% LS=5.08mm
C322C120G1G5TA
KEMET
1:
$1.02
607 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C322C120G1G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 12pF C0G 2% LS=5.08mm
607 Có hàng
1
$1.02
10
$0.677
100
$0.488
500
$0.401
1,000
Xem
1,000
$0.328
5,000
$0.324
25,000
$0.299
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
12 pF
100 VDC
C0G (NP0)
2 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
6.6 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1800pF C0G 5% LS=5.08mm
C322C182J2G5TA
KEMET
1:
$0.68
1,490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C322C182J2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1800pF C0G 5% LS=5.08mm
1,490 Có hàng
1
$0.68
10
$0.452
100
$0.282
500
$0.194
1,000
Xem
1,000
$0.165
2,500
$0.162
5,000
$0.157
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
1800 pF
200 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
6.6 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 22pF C0G 10% LS=5.08mm
C322C220K1G5TA7301
KEMET
1:
$0.38
4,797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C322C220K1G-TR
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 22pF C0G 10% LS=5.08mm
4,797 Có hàng
1
$0.38
10
$0.252
100
$0.157
500
$0.127
2,500
$0.107
5,000
Xem
1,000
$0.117
5,000
$0.093
10,000
$0.091
25,000
$0.088
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
22 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
6.6 mm
3.18 mm
Reel, Cut Tape
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1600pF C0G 5% LS=5.08mm
C323C162JAG5TA
KEMET
1:
$0.66
1,355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C323C162JAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1600pF C0G 5% LS=5.08mm
1,355 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
10
$0.437
100
$0.273
500
$0.219
1,000
Xem
1,000
$0.196
2,500
$0.164
5,000
$0.163
10,000
$0.16
25,000
$0.157
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
1600 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 5600pF C0G 5% LS=5.08mm
C323C562JAG5TA
KEMET
1:
$0.66
1,283 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C323C562JAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 5600pF C0G 5% LS=5.08mm
1,283 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
10
$0.437
100
$0.273
500
$0.219
1,000
Xem
1,000
$0.196
2,500
$0.164
5,000
$0.163
10,000
$0.16
25,000
$0.157
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
5600 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
5.08 mm
7.62 mm
3.18 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.12uF C0G 1% LS=10.16mm
C350C124F2G5TA
KEMET
1:
$6.12
72 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C350C124F2G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.12uF C0G 1% LS=10.16mm
72 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.12
10
$4.31
50
$3.66
100
$3.08
2,000
Xem
2,000
$2.90
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
0.12 uF
200 VDC
C0G (NP0)
1 %
10.16 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
8.38 mm
10.16 mm
5.08 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 5% LS=2.54mm
C315C101J5G5TA7301
KEMET
1:
$0.43
2,358 Có hàng
2,500 Dự kiến 23/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C101J5G5TATU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 100pF C0G 5% LS=2.54mm
2,358 Có hàng
2,500 Dự kiến 23/06/2026
1
$0.43
10
$0.28
100
$0.174
500
$0.141
2,500
$0.105
10,000
Xem
1,000
$0.129
10,000
$0.102
25,000
$0.097
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
100 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 15pF C0G 5% LS=2.54mm
C315C150J5G5TA7303
KEMET
1:
$0.43
4,737 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C150J5G5TATU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 15pF C0G 5% LS=2.54mm
4,737 Có hàng
1
$0.43
10
$0.28
100
$0.174
500
$0.141
2,500
$0.119
5,000
Xem
1,000
$0.129
5,000
$0.102
10,000
$0.101
25,000
$0.097
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
15 pF
50 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 220pF C0G 1% LS=2.54mm
C315C221F3G5TA
KEMET
1:
$1.38
253 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C221F3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 220pF C0G 1% LS=2.54mm
253 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
10
$0.939
100
$0.683
500
$0.495
5,000
Xem
5,000
$0.474
25,000
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
220 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 300pF C0G 10% LS=2.54mm
C315C301K3G5TA
KEMET
1:
$0.39
1,854 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C301K3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 300pF C0G 10% LS=2.54mm
1,854 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.258
100
$0.161
500
$0.129
1,000
Xem
1,000
$0.117
2,500
$0.097
10,000
$0.093
25,000
$0.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
300 pF
25 VDC
C0G (NP0)
10 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 330pF C0G 1% LS=2.54mm
C315C331F1G5TA
KEMET
1:
$1.36
464 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C331F1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 330pF C0G 1% LS=2.54mm
464 Có hàng
1
$1.36
10
$0.755
100
$0.577
500
$0.457
1,000
Xem
1,000
$0.423
2,500
$0.405
5,000
$0.401
10,000
$0.397
25,000
$0.396
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
330 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 330pF C0G 5% LS=2.54mm
C315C331J3G5TA
KEMET
1:
$0.40
1,833 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C331J3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 330pF C0G 5% LS=2.54mm
1,833 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.262
100
$0.163
500
$0.131
1,000
Xem
1,000
$0.118
2,500
$0.099
10,000
$0.094
25,000
$0.091
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
330 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 3.6pF C0G 0.5pF LS=2.54mm
C315C369D3G5TA
KEMET
1:
$0.82
831 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C369D3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 3.6pF C0G 0.5pF LS=2.54mm
831 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.82
10
$0.542
100
$0.391
500
$0.321
1,000
Xem
1,000
$0.269
5,000
$0.262
10,000
$0.259
25,000
$0.246
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
3.6 pF
25 VDC
C0G (NP0)
0.5 pF
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 560pF C0G 1% LS=2.54mm
C315C561F3G5TA
KEMET
1:
$1.38
433 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C561F3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 560pF C0G 1% LS=2.54mm
433 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
10
$0.939
100
$0.683
500
$0.495
5,000
Xem
5,000
$0.474
25,000
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
560 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 820pF C0G 5% LS=2.54mm
C315C821J5G5TA
KEMET
1:
$0.58
1,285 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C821J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 820pF C0G 5% LS=2.54mm
1,285 Có hàng
1
$0.58
10
$0.38
100
$0.237
500
$0.19
1,000
Xem
1,000
$0.17
2,500
$0.141
10,000
$0.137
25,000
$0.136
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
820 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 8200pF C0G 10% LS=2.54mm
C315C822K3G5TA
KEMET
1:
$0.65
1,492 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C315C822K3G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 8200pF C0G 10% LS=2.54mm
1,492 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.65
10
$0.426
100
$0.266
500
$0.213
1,000
Xem
1,000
$0.188
2,500
$0.157
10,000
$0.154
25,000
$0.152
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
8200 pF
25 VDC
C0G (NP0)
10 %
2.54 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
3.14 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 10pF C0G 5% LS=5.08mm
C318C100JAG5TA
KEMET
1:
$0.40
1,858 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C318C100JAG5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 10pF C0G 5% LS=5.08mm
1,858 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.262
100
$0.163
500
$0.131
1,000
Xem
1,000
$0.118
2,500
$0.099
10,000
$0.094
25,000
$0.091
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
10 pF
250 VDC
C0G (NP0)
5 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
5.97 mm
2.54 mm
Bulk
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 5100pF C0G 10% LS=5.08mm
C318C512K1G5TA
KEMET
1:
$0.65
1,082 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C318C512K1G5TA
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 5100pF C0G 10% LS=5.08mm
1,082 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.65
10
$0.426
100
$0.266
500
$0.213
1,000
Xem
1,000
$0.193
2,500
$0.161
10,000
$0.157
25,000
$0.154
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GoldMax 300 Comm C0G
Radial
5100 pF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
5.08 mm
Conformally Coated
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
3.81 mm
5.97 mm
2.54 mm
Bulk