Kết quả: 3,887
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31BR71H154KT NW G LOB PN 50V 206uF X7R A 581-KAF31BR71H154KT 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.15 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32QR72A473KT NW G LOB PN 100V .047uF X A 581-KGF32QR72A473KT 2,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.047 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A100JT NEW GLOBAL PN 100V 10pF A 581-KGQ32DCG2A100JT 2,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A141JT NEW GLOBAL PN 100V 140pF A 581-KGQ32DCG2A141JT 3,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

140 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A151FT NEW GLOBAL PN 100V 150pF A 581-KGQ32DCG2A151FT 1,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

150 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A161JT NEW GLOBAL PN 100V 160pF A 581-KGQ32DCG2A161JT 1,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

160 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A331JT NEW GLOBAL PN 100V 330pF A 581-KGQ32DCG2A331JT 3,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A390JT NEW GLOBAL PN 100V 39 pF A 581-KGQ32DCG2A390JT 3,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

39 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A560JT NEW GLOBAL PN 100V 56 pF A 581-KGQ32DCG2A560JT 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

56 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A820JT NEW GLOBAL PN 100V 82 pF A 581-KGQ32DCG2A820JT 1,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

82 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A910JT NEW GLOBAL PN 100V 91 pF A 581-KGQ32DCG2A910JT 3,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

91 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D100FT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGQ32DCG2D100FT 1,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D331FT NEW GLOBAL PN 200V 330pF A 581-KGQ32DCG2D331FT 1,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D470FT NEW GLOBAL PN 200V 47pF A 581-KGQ32DCG2D470FT 2,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

47 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE15AR71H333KT NEW GLOBAL PN 20 50V .03 A 581-KAE15R71H333KT20 8,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.033 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD-Safe Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.3pF C0G 0402 . 1pF Tol 24,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H0R3BH NEW GLOBAL PN 50V 0.3pF A 581-KGQ05FCG1H0R3BH 19,976Có hàng
10,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H180GH NEW GLOBAL PN 50V 18pF C A 581-KGQ05FCG1H180GH 14,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H3R3CH NEW GLOBAL PN 50V 3.3pF A 581-KGQ05FCG1H3R3CH 4,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR72A102JT NW G LOB PN 100V 1000pF X A 581-KAM15AR72A102JT 10,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 100 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF15AR72A332KT NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KGF15AR72A332KT 18,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3300 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A100JT NEW GLOBAL PN 100V 10pF A 581-KGQ15ACG2A100JT 5,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A2R2CT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGQ15ACG2A2R2CT 3,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A470KT NEW GLOBAL PN 100V 47pF A 581-KGQ15ACG2A470KT 6,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

47 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 330pF X7R 0603 10% Tol FLEX 3,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

330 pF 200 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel