Kết quả: 3,887
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H0R4BT NEW GLOBAL PN 50V 0.4pF A 581-KGQ15ACG1H0R4BT 7,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H110FT NEW GLOBAL PN 50V 11pF C A 581-KGQ15ACG1H110FT 6,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

11 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H120JT NEW GLOBAL PN 50V 12pF C A 581-KGQ15ACG1H120JT 4,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 1% 5,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

16 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 2% Tol Ultra Low ESR 3,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H1R8CT NW G LOB PN 50V 1.8pF C0G A 581-KGQ15ACG1H1R8CT 3,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H200JT NEW GLOBAL PN 50V 20pF C A 581-KGQ15ACG1H200JT 10,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H270FT NEW GLOBAL PN 50V 27pF C A 581-KGQ15ACG1H270FT 8,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

27 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H2R2CT NW G LOB PN 50V 2.2pF C0G A 581-KGQ15ACG1H2R2CT 3,268Có hàng
8,000Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H330JT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGQ15ACG1H330JT 2,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H390FT NEW GLOBAL PN 50V 39pF C A 581-KGQ15ACG1H390FT 5,988Có hàng
4,000Dự kiến 11/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H390GT NEW GLOBAL PN 50V 39pF C0G 0603 2% 3,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H3R0CT NW G LOB PN 50V 3pF C0G 0 A 581-KGQ15ACG1H3R0CT 7,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H750FT NEW GLOBAL PN 50V 75pF C A 581-KGQ15ACG1H750FT 4,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H7R5CT NEW GLOBAL PN 50V 7.5pF A 581-KGQ15ACG1H7R5CT 3,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

7.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H8R2CT NW G LOB PN 50V 8.2pF C0G A 581-KGQ15ACG1H8R2CT 2,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.22uF X7R 0603 10% AEC-Q200 3,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.22 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR71C333JT NEW GLOBAL PN 16V .033uF A 581-KAF15AR71C333JT 6,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.033 uF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 470pF X7R 0603 1 0% AEC-Q200 10,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

470 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A332JT NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KAM21BR72A332JT 3,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3300 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A120JT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGQ21HCG2A120JT 3,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

12 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A330JT NEW GLOBAL PN 100V 33pF A 581-KGQ21HCG2A330JT 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A3R0BT NEW GLOBAL PN 100V 3pF C A 581-KGQ21HCG2A3R0BT 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72D472KT NW G LOB PN 200V 4700pF X A 581-KAM21BR72D472KT 7,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4700 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D100FT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGQ21HCG2D100FT 2,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel