Kết quả: 3,887
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D101GT NEW GLOBAL PN 200V 100pF A 581-KGQ21HCG2D101GT 3,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 15pF C0G 0805 5 % 5,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

15 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 16 pF 0.05 5% T ol 3,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

16 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R9BT NEW GLOBAL PN 200V 1.9pF A 581-KGQ21HCG2D1R9BT 2,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1.9 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D2R0BT NEW GLOBAL PN 200V 2pF C A 581-KGQ21HCG2D2R0BT 2,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D510FT NEW GLOBAL PN 200V 51pF A 581-KGQ21HCG2D510FT 3,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D6R8DT NEW GLOBAL PN 200V 6.8pF A 581-KGQ21HCG2D6R8DT 786Có hàng
4,000Dự kiến 19/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

6.8 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D7R5CT NEW GLOBAL PN 200V 7.5pF A 581-KGQ21HCG2D7R5CT 7,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

7.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D9R1CT NEW GLOBAL PN 200V 9.1pF A 581-KGQ21HCG2D9R1CT 1,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

9.1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71E152KT NW G LOB PN 25V 1500pF X7 A 581-KAM21BR71E152KT 7,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1500 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H123KT NW G LOB PN 50V 0.012uF X A 581-KAM21BR71H123KT 6,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.012 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71H183JT NEW GLOBAL PN 50V .018uF A 581-KGF21BR71H183JT 3,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.018 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71H224MU NEW GLOBAL PN 50V .22uF A 581-KAF21KR71H224MU 6,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.22 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 1 0% Tol 2,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0805 1% 2,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71C104MT NW G LOB PN 16V 0.1uF X7R A 581-KAM21BR71C104MT 20,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.1 uF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71C334KU NEW GLOBAL PN 16V .33uF A 581-KAM21KR71C334KU 3,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.33 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .68uF X7R 0805 1 0% Tol 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.68 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF31BR72A333JT NW G LOB PN 100V .033uF X A 581-KGF31BR72A333JT 4,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.033 uF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF31BR72D222KT NW G LOB PN 200V 2200pF X A 581-KGF31BR72D222KT 3,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2200 pF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BR71E224KT NEW GLOBAL PN 25V .22uF A 581-KAM31BR71E224KT 3,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.22 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31BR71E224KT NEW GLOBAL PN 25V .22uF A 581-KAF31BR71E224KT 3,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.22 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31BR71H154KT NW G LOB PN 50V 206uF X7R A 581-KAF31BR71H154KT 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.15 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32QR72A473KT NW G LOB PN 100V .047uF X A 581-KGF32QR72A473KT 2,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.047 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A100JT NEW GLOBAL PN 100V 10pF A 581-KGQ32DCG2A100JT 2,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel