GRM Medium Voltage Ceramic Capacitors

Murata GRM Medium Voltage Ceramic Capacitors are high capacitance capacitors capable of operating at high voltage levels (250V) and a C0G temperature coefficient. Sn-plated external electrodes realize good solderability. The GRM capacitors permit flow or reflow soldering, and other types with reflow soldering only. Murata GRM Medium Voltage Ceramic Capacitors are ideal for use on diode-snubber circuits for switching power supplies and for use online filters and ringer detectors for telephones, facsimiles, and modems.

Kết quả: 898
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 16 VDC 10% 0201 X7R
150,000Dự kiến 29/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

100 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5VDC 47F 20% X7T
5,942Dự kiến 28/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

47 uF 2.5 VDC X7T 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT
10,000Dự kiến 16/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

10 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3VDC 47F 20% X6S
4,738Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

47 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

120 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

150 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

180 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

220 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 0201 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) 0.125 mm (0.005 in) General Type MLCCs GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

100 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

15 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

18 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

1.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.3 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

1.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

1.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.7 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

1.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

2.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

33 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

39 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

47 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

56 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

62 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

75 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

0.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

0.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel