KGF Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 50V 10% 1206 1,357Có hàng
4,000Dự kiến 26/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 50V 10% 0603 7,672Có hàng
16,000Dự kiến 17/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10UF 50V 10% 1210 80Có hàng
1,000Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 27000p C0G 1210 5% Flexiterm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.027 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 5600pF C0G 1812 5% Flexiterm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 5600pF C0G 1812 10% Flexiterm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 2200pF C0G 1812 5% Flexiterm 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 2200pF C0G 1812 5% Flexiterm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 1000pF C0G 2225 5% Flexiterm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5763 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) 2.21 mm (0.087 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5000V 220pF C0G 2225 5% Flexiterm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5763 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 270pF C0G 1812 5% Flexiterm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

270 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 330pF C0G 1808 5% Flexiterm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 330pF C0G 1808 10% Flexiterm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 330pF C0G 1808 20% Flexiterm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 680pF C0G 1808 5% Flexiterm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

680 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 680pF C0G 1808 10% Flexiterm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

680 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 680pF C0G 1808 20% Flexiterm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

680 pF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4000V 10pF C0G 1808 5% Flexiterm 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

10 pF 4 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4000V 27pF C0G 1808 5% Flexiterm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

27 pF 4 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4000V 27pF C0G 1808 10% Flexiterm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

27 pF 4 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4000V 27pF C0G 1812 5% Flexiterm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

27 pF 4 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4000V 27pF C0G 1812 10% Flexiterm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

27 pF 4 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1000pF C0G 2220 5% Flexiterm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.21 mm (0.087 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1000pF C0G 2220 10% Flexiterm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.21 mm (0.087 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1000pF C0G 2220 20% Flexiterm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 3 kVDC C0G (NP0) 20 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.21 mm (0.087 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel