MLCC X7R Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,266
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A103MT NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGM15AR71A103MT 24,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 10 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A333JT NEW GLOBAL PN 10V .033uF A 581-KGM15AR71A333JT 3,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.033 uF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A333KT NEW GLOBAL PN 10V .033uF A 581-KGM15AR71A333KT 3,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.033 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71A683KT NEW GLOBAL PN 10V .068uF A 581-KGM15AR71A683KT 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.068 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 13,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 100 VDC X7R 20 % 0805 Standard + 125 C General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 270pF X7R 0805 10% Tol 22,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

270 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 390pF X7R 0805 5% 5,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

390 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72D152KT NEW GLOBAL PN 200V 1500p A 581-KGM21NR72D152KT 4,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1500 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 220pF X7R 0805 5% Tol 7,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

220 pF 200 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR72D682JU NEW GLOBAL PN 200V 6800p A 581-KGM21AR72D682JU 6,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

6800 pF 200 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF X7R 0805 2 0% Tol 14,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 120pF X7R 0805 1 0% 10,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

120 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E223MT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGM21NR71E223MT 9,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.022 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E273KT NEW GLOBAL PN 25V .027uF A 581-KGM21NR71E273KT 3,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.027 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .27uF X7R 0805 1 0% Tol 2,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.27 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E332KT NEW GLOBAL PN 25V 3300pF A 581-KGM21NR71E332KT 4,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3300 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E472MT NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGM21NR71E472MT 2,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4700 pF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF X7R 0805 5 % 9,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

120 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H223MT NEW GLOBAL PN 50V .022uF A 581-KGM21NR71H223MT 13,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.022 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.029uF X7R 0805 10% 6,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.029 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H393JT NEW GLOBAL PN 50V 0.039u A 581-KGM21NR71H393JT 13,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.039 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H471MT NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KGM21NR71H471MT 10,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

470 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF X7R 0805 1 0% Tol 6,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

910 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1000pF X7R 0805 5% 11,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BR72H101KT NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM21BR72H101KT 3,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel