GRM Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 50 VDC 20% 0402 X5R 46,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

0.22 uF 50 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 63 VDC 10% 0402 X5R 25,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.22 uF 63 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 63 VDC 10% 0402 X5R 137,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

0.22 uF 63 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 63 VDC 20% 0402 X5R 80,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

0.22 uF 63 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 10% 0805 X7S 21,280Có hàng
12,000Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

10 uF 25 VDC X7S 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 20% 0805 X7S 10,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

10 uF 25 VDC X7S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 100 VDC 10% 1206 X8L 4,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2.2 uF 100 VDC X8L 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 16 VDC 10% 0402 X7S 189,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1 uF 16 VDC X7S 10 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 uF 6.3 VDC 20% 0402 X5R 62,611Có hàng
50,000Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

15 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 uF 4 VDC 20% 0603 X6S 64,590Có hàng
168,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

47 uF 4 VDC X6S 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 20% 1206 X7S 48,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

22 uF 25 VDC X7S 20 % 1206 3216 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 uF 6.3 VDC 20% 1206 X6T 12,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

100 uF 6.3 VDC X6T 20 % 1206 3216 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 uF 2.5 VDC 20% 1210 X6S 45,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

330 uF 2.5 VDC X6S 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 64,485Có hàng
400,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

1 uF 16 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 10 VDC 20% 0402 X5S 42,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

4.7 uF 10 VDC X5S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 16 VDC 20% 0402 X5S 32,774Có hàng
160,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

4.7 uF 16 VDC X6T 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 50 VDC 10% 0402 X5R 129,900Có hàng
360,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.22 uF 50 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 50 VDC 10% 0402 X5R 38,684Có hàng
240,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

0.22 uF 50 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 63 VDC 10% 0402 X5R 56,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

0.22 uF 63 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

47 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1000 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 10% 0805 X7S 22,944Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

10 uF 25 VDC X7S 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000VDC 10000pF 5% C0G 894Có hàng
1,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC 1% 1210 C0G (NP0) 3,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC 1% 1210 C0G (NP0) 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel