GRM Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000VDC 22000pF 5% C0G 3,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000VDC 22000pF 5% C0G 2,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000VDC 4700pF 5% C0G 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600 pF 1 kVDC 2% 1210 C0G (NP0) 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF 630 VDC 10% 1812 X7R 4,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.15 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 630 VDC 10% 2220 X7R 1,119Có hàng
4,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.33 uF 630 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 630 VDC 10% 2220 X7R 2,887Có hàng
4,000Dự kiến 14/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.47 uF 630 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200pF 250VDC 1% 0805 C0G 7,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1200 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500pF 250VDC 1% 0805 C0G 8,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1500 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1800pF 250VDC 1% 0805 C0G 3,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1800 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 250VDC 1% 0805 C0G 7,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

2200 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700pF 250VDC 1% 0805 C0G 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

2700 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390pF 250VDC 1% 0805 C0G 8,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

390 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 250VDC 1% 0805 C0G 9,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

680 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF 250VDC 1% 0805 C0G 6,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

820 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 48,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 42,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 139,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 127,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 111,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

3.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 8,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 34,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 100 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 37,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

47 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.12 uF 6.3 VDC 10% 0402 X5R 9,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.12 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 27,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel