C Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 3,535
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 25V 10uF X7R 10% T: 1.6mm 148,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

10 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100V 2.2uF X7S 10% T: 1.6mm 162,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2.2 uF 100 VDC X7S 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V 22uF X7R 20% T: 2.5mm 118,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,X7R,25V,22F,2.5mm 33,597Có hàng
22,000Dự kiến 20/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50VDC 10uF 10% X7R 73,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 75VDC 10uF 10% X7R 60,899Có hàng
36,000Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 75 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100VDC 10uF 10% X7R 90,393Có hàng
50,450Dự kiến 02/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1210 100V 4.7uF X7S 10% T:2mm 41,343Có hàng
21,000Dự kiến 10/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.7 uF 100 VDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V 10uF X8R 10% T: 2.5mm 31,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 16 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.047uF C0G 5% T: 3.2mm 19,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 450V 0.47uF X7T 10% T: 2.3mm 43,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.47 uF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 450V 2.2uF X6S 10% T: 2.5mm 15,253Có hàng
10,500Dự kiến 02/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 uF 450 VDC X6S 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 25V 22uF X7R 20% T: 2.5mm 24,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 25VDC 47uF 20% X7R 11,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 50VDC 22uF 20% X7R 9,011Có hàng
25,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 uF 50 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 35VDC 47uF 20% X7R 9,742Có hàng
8,500Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 35 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100V 4.7uF X7R 10% T: 2.3mm 33,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100V 10uF X7S 10% T: 2.3mm 47,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 uF 100 VDC X7S 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100V 15uF X7S 20% T: 2.5mm 21,057Có hàng
13,000Dự kiến 12/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 uF 100 VDC X7S 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 100VDC 22uF 20% X7S 73,314Có hàng
130,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 uF 100 VDC X7S 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 250V 2.2uF X7T 10% T: 2.5mm 22,384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 uF 250 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 2220 250V 2.2uF X7T 10% T:2.5mm 7,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 uF 250 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 450V 1uF X7T 10% T: 2.5mm 12,263Có hàng
7,500Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 uF 450 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000V 0.022uF C0G 5% T: 2.8mm 15,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000V 0.033uF C0G 5% T: 2.8mm 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape