CGA Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 2,532
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 2220 450V 1uF X7T 20% AEC-Q200 17,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 uF 450 VDC X7T 20 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 630V 0.1uF C0G 5% AEC-Q200 14,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,100pF,+/-2%,0.6mm,AEC-Q200 8,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,150pF,+/-2%,0.6mm,AEC-Q200 3,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

150 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,220pF,+/-2%,0.6mm,AEC-Q200 3,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

220 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,330pF,+/-2%,0.6mm,AEC-Q200 3,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

330 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,0201,X7T,4V,220nF,+/-20%,0.3mm, AEC-Q200 133,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

0.22 uF 4 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,0201,X7T,2.5V,220nF,+/-20%,0.3mm, AEC-Q200 29,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

0.22 uF 2.5 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 1000V, 6.8nF, 2%, 2mm AEC-Q200 1,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 7,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,1.2nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,470pF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 2,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

470 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,680pF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

680 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 1,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Chip Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel