HV MLCC C0G Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 746
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3A681JU NEW GLOBAL PN 680PF 1KV A 581-KGM31ACG3A681JU 1,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3D121JU NEW GLOBAL PN 120PF 2KV A 581-KGM31ACG3D121JU 3,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

120 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3D390JU NEW GLOBAL PN 39PF 2KV 5 A 581-KGM31DCG3D390JU 1,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

39 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG2J103KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG2J103KV 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42CCG3A102KY NEW GLOBAL PN 1000PF 1KV A 581-KGM42CCG3A102KY 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3D820JU NEW GLOBAL PN 82PF 2KV 5 A 581-KGM31DCG3D820JU 1,431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

82 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 330pF C0G 1210 1 0% 5,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.49 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42ACG3A221JY NEW GLOBAL PN 1000V 220p A 581-KGM42ACG3A221JY 3,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1800pF C0G 1812 5% 1,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3KV 470pF C0G 1825 1 0% Tol HV 1,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 8200pF C0G 2225 10% Tol HV 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 820pF C0G 1812 5 % 2,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

820 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF C0G 1812 5% 3,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 33pF C0G 1808 5% 3,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

33 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2J332JU NEW GLOBAL PN 630V 3300p A 581-KGM31ACG2J332JU 25,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3300 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HCG3A331JU NEW GLOBAL PN 1kV 330pF A 581-KGM32HCG3A331JU 4,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1812 10% 3,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J101JU NEW GLOBAL PN 630V 100pF A 581-KGM31DCG2J101JU 2,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

100 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1206 5% Tol HV 1,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1000 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 270pF C0G 1206 5% Tol HV 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

270 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J471JU NEW GLOBAL PN 630V 470pF A 581-KGM31DCG2J471JU 3,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

470 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J471KU NEW GLOBAL PN 600/630V 470pF NP0 10% 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

470 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2KV 10pF C0G 1206 10 % Tol HV 1,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

10 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2KV 330pF C0G 1808 1 0% Tol HV 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel