Johanson Technology Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,221
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 27pF 1% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

27 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 27pF 2% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

27 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 27pF 5% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

27 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 27pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

27 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.0pF 0.05 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.05 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.0pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.1pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.1 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.1pF 0.25 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.1 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.1pF 0.5 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.1 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.2pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.2pF 0.25 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.2pF 0.5 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.2 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.4pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.4 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.4pF 0.25 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.4 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.4pF 0.5 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.4 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.7pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.7 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.7pF 0.25 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.7 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 2.7pF 0.5 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

2.7 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 30pF 1% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

30 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 30pF 2% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

30 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 30pF 5% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

30 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 30pF 10% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

30 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 33pF 1% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

33 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 33pF 2% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

33 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 33pF 5% 1KV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

33 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) RF Microwave / High Q QE Reel