KYOCERA AVX MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 45,805
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1206 5% AEC-Q200 FLEXITERM 7,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 1 uF 16 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .047uF X7R 0603 10% AEC-Q200 37,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X7R 0805 10% AEC-Q200 13,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 10% 0805 9,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 3,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1000 pF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10UF 50V 10% 2220 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 10 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0402 +/- .5pF 7,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .082uF X7R 0603 10% 6,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.082 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 16V 10% 0603 32,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 1 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0805 1 0% 6,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 4.7 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 1206 5% 10,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 2200 pF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1206 10% 7,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 1 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 10 % 7,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 8,000

SMD/SMT 1 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 20% 456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1210 20 % 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 10 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .012uF X7R 1210 10% 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.012 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 220pF C0G 1808 10% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .47uF X7R 1812 1 0% 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 1812 10% 436Có hàng
500Dự kiến 28/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .47uF X7R 2225 10% 816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.47 uF 100 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SKYCAPS 1,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Radial 3.3 pF C0G (NP0) 25 pF - 55 C + 125 C Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03CR51A105MN NEW GLOBAL PN 1.0UF 10V A 581-KGM03CR51A105MN 75,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

SMD/SMT 1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51E474KH NEW GLOBAL PN .47UF 25V A 581-KGM05AR51E474KH 18,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.47 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF05AR71H102KH NEW GLOBAL PN R102 COMME A 581-KGF05AR71H102KH 30,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR72J333KU NEW GLOBAL PN .033UF 630 A 581-KGM31AR72J333KU 1,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.033 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape