Murata Electronics MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,197
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20%0pF 200VDC 10% 0201 C0G 14,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

0.2 pF C0G (NP0) 0.1 pF Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47uF 4VDC 20% 0603 X5R 8,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

47 uF 4 VDC X5R 20 % 0603 1608 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF 200VDC 10% 0201 C0G 14,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

2.2 pF C0G (NP0) 0.1 pF Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47uF 6.3VDC 20% 0603 X5R 14,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 20% 008004 X5R 40,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 008004 0201 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC 10% 0603 X7R AEC-Q200 897,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) 100,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 25 VDC 10% 0402 X5R 220,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 6.3 VDC 20% 015008 X5R 312,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 015008 05025 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 10% 008004 X5R 38,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC X5R 10 % 008004 0201 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 6.3 VDC 20% 008004 X5R 49,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

0.047 uF 6.3 VDC X5R 20 % 008004 025012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 50 VDC 20% 0201 X7R 1,399,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 100 pF 50 VDC X7R 20 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 uF 4 VDC 20% 0402 X5R 20,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

18 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 31,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.022 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 uF 10 VDC 10% 1210 X7R 26,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 47 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 12,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Radial 220 pF 1 kVDC U2J 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 25 VDC 5% 008004 C0G (NP0) 48,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 008004 025012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 10% 0402 X7R 504,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 50,000

SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 96,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 25 VDC 10% 0603 X7R 112,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.47 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC 20% 0805 X6S 88,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0805 2012 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68 uF 25 VDC 10% 1206 X7R 18,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 0.68 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068 uF 100 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 27,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.068 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 213,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 9.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 10 VDC 10% 0402 X5R 9,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 0.47 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel