Vishay / Sprague MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,158
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y102JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y102JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y102JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y102JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y102KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y102KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y102MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y102MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y102MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y102MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y103JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y103JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel