Vishay / Sprague MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,158
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y272JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y272JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y272JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y272JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y272KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y272KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y272KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel