Vishay / Sprague MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,158
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y562JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y562JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y562KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y562KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y562MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y562MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 5 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 4 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 3 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500

SMD/SMT 5 kVDC X7R 5 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel