0.01 uF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 10% 0201 X6S AEC-Q200 35,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 10% 0201 X5R AEC-Q200 48,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 6.3V 0.01uF X7R 10% AEC-Q200 38,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 10V 0.01uF X7R 10% AEC-Q200 294,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 10V 0.01uF X7R 20% AEC-Q200 17,590Có hàng
30,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE063SB7103MFNA01 114,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASE063SB7103MF RPLCMT PN 16V 0.01uF X7R 0201 20% 16,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 16 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE063SB5103MFNA01 19,778Có hàng
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASE063SB5103MF RPLCMT PN 16V 0.01uF X5R 0201 20% 8,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 16 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF X7R 0201 10% 23,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X7R 0201 10% 164,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X5R 0201 10 % 93,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 50 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU063SB5152KFNA01 2,740Có hàng
255,000Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 50 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU063SB5151KFNA01 1,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 50 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51A103KH NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGM03AR51A103KH 20,084Có hàng
45,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51E103KH NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGM03AR51E103KH 119,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X5R 0201 10% 3,146Có hàng
15,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C103JH NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGM03AR71C103JH 78,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C103KH NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM03AR71C103KH 289,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C103KN NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGM03AR71C103KN 135,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51C103KH NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM03AR51C103KH 27,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A103JH NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGM03AR71A103JH 4,470Có hàng
30,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A103KH NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGM03AR71A103KH 72,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A103KN NEW GLOBAL PN 10V .01uF A 581-KGM03AR71A103KN 21,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.01 uF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .01uF X7R 0201 5 % 14,150Có hàng
30,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel