0.3 uF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 19
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.3uF X7T 10% T: 2mm 13,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100Vo 0.3uF 1812 C0G w/KONNEKT AECQ2 3,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COMMERCIAL 17,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 uF 50 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) X5R Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,630V,300nF,+/-2%,6.4mm 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.3 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 7.5 mm (0.295 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2232,C0G,630V,300nF,+/-2%,6.4mm 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.3 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6 mm (0.236 in) 7.5 mm (0.295 in) 6.4 mm (0.252 in) Ceramic Capacitors CA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3uF 10% C0G -55 / +125C 1210 KONNEKT AEC-Q200 887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 450

0.3 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 3.4 mm (0.134 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .3uF X7R 1812 10% AEC-Q200 1,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.5 mm (0.138 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 uF X7T 630 VDC 1812 20 % 18,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7T 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF X7R 1812 10% AEC-Q200 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3uF 10% C0G 1210 -55 / +125 KONNEKT Không Lưu kho
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
: 450

0.3 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) KONNEKT Comm C0G Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.3uF 10% C0G 1812 KONNEKT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.3 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) KONNEKT Comm C0G Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF 1812 X7R 10% KONNEKT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KONNEKT Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF 1812 X7R 10% KONNEKT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KONNEKT Comm X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF 1812 X7R 10% KONNEKT AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF 1812 X7R 20% KONNEKT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KONNEKT Comm X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF X7R 1812 10% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KONNEKT Comm X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF X7R 1812 10% Flex Term AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Comm X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF X7R 1812 20% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KONNEKT Comm X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.3uF X7R 1812 20% Flex Term AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.3 uF 630 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Comm X7R Reel