0.47 uF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 74
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASA063SC6474KFNA01 147,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 4 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X5R 0201 20% Medical 12,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 16 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ063SC6104KFNA01 15,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC X5R 0.47 uF, +/- 20% 4 V T&R GP 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.47uF X5R 0201 20% 29,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR50G474MH NEW GLOBAL PN 10V 4.7uF A 581-KGM03AR50G474MH 7,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 0.47uF X6S 0201 10% 29,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 4 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.47uF X6S 0201 20% 19,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.47uF X5R 0201 20% 8,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 6.3 VDC 10% 0201 X5R 766,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ063BC6474MFNA01 132,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE LAYPH10040DL100MGA 85,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL063BC6474KFNB33 118,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.47uF X5R 0201 10% 65,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 6.3VDC 0.47uF 20% X5R 0.3mm 111,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 0.47uF 20% X5R 0.3mm 253,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 4 VDC 20% 0201 X5R 39,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.47 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 6.3 VDC 20% 0201 X5R 42,384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 4 VDC 20% 0201 X5R 85,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 4VDC 0.47uF 20% X6S 0.3mm 97,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 4 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASA105SB7474KFNA01 10,353Có hàng
15,000Dự kiến 10/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 4 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE063BB5474MFNB33 19,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE TSL1N15H1G86NS022T 30,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE LSEPC2016KKT1R0M 394Có hàng
150,000Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 10 VDC X6S 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X5R 0201 10% 22,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel