0.56 uF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,187
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.56uF X7R 0805 10% 16,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.56 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.56uF X7R 1206 10% 1,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.56 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.56uF, +-10%, 16V 1,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.56 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.56uF X7R 0805 5% 3,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.56 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.56uF X7R 0805 10% 1,893Có hàng
10,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

SMD/SMT 0.56 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.56uF X7R 0805 10% AEC-Q200 2,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.56 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.56uF X7R 0805 10% 3,228Có hàng
4,000Dự kiến 30/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.56 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.56uF X7R 0805 10% AEC-Q200 129Có hàng
2,500Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

SMD/SMT 0.56 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.56uF X7R 1206 5% AEC-Q200 6,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.56 uF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.56uF X7R 1206 5% 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.56 uF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.56uF X7R 1206 10% AEC-Q200 3,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.56 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.56uF X7R 1206 10% 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.56 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.56uF X7R 1206 10% 1,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.56 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.56uF X7R 1206 10% 3,099Có hàng
4,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.56 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.56uF X7R 1210 10% 5,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.56 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.56uF X7R 2225 5% 305Có hàng
1,000Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.56 uF 500 VDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5664 - 55 C + 125 C SMD MLCC's Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.56uF Z5U 20% LS=5.08mm 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.56 uF 50 VDC Z5U 20 % + 10 C + 85 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.56uF Z5U -20% + 80% LS=5.08mm 782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Radial 0.56 uF 50 VDC Z5U - 20 %, + 80 % + 10 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.56uF X7R 10% LS=5.08mm 1,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.56 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.56uF X7R 20% LS=5.08mm 1,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radial 0.56 uF 100 VDC X7R 20 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 0.56uF X7R 10% LS=10.16mm 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.56 uF 500 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.56 uF 16 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 7,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.56 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.56 uF 25 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 9,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.56 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.56 uF 25 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.56 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.56 uF 50 VDC 10% 1210 X7R 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.56 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel