1.5 pF 0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 366
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A1R5BT NEW GLOBAL PN 100V 1.5pF A 581-KGQ21HCG2A1R5BT 3,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R5CT NEW GLOBAL PN 200V 1.5pF A 581-KGQ21HCG2D1R5CT 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H1R5DT NEW GLOBAL PN 50V 1.5pF A 581-KGM21BCG1H1R5DT 9,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.5pF 10volts C0G +/-0.1pF 6,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 1.5 pF, +/-0.25pF 100 V T&R GP 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.5pF C0G 0805 0.05pF 1,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1.5pF X8G 0805 X8G 0.5 pF Flex Term 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.5 pF 1 kVDC X8G 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD AUTO X8G HVHT150C FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.5pF 16volts C0G +/-0.1pF 10,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5pF, +-0.1%, 50V 7,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.5pF X8R 0805 0.5pF 18,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 10 VDC X8R 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1.5pF C0G 0805 0.1pF 819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.5pF 100volts C0G +/-0.1pF 3,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5pF,+-0.25%,50V 21,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5pF +-0.1% 10V 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5pF, +-0.1%, 16V 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1.5pF C0G 0805 +/-.25pF 10,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R5BT NEW GLOBAL PN 200V 1.5pF A 581-KGQ21HCG2D1R5BT 4,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H1R5CT NEW GLOBAL PN 50V 1.5pF A 581-KGM21BCG1H1R5CT 5,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.5pF 250V C0G .10pF HI FREQ 1,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 928Có hàng
8,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 C0G (NP0) 6,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A1R5CT NEW GLOBAL PN 100V 1.5pF A 581-KGM21BCG2A1R5CT 21,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 1.5pF C0G 0805 Tol 0.1pF 1,326Có hàng
8,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 1.5pF C0G 0805 Tol 0.25pF 2,050Có hàng
4,000Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1.5pF 0805 0.5pF TOL 50V 1,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel