10 uF 0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 95
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 6.3V 20% 23,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10uF 6.3VDC 20% X5R AEC-Q200 26,984Có hàng
40,000Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GRT Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10uF 6.3VDC 20% X5R AEC-Q200 19,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ168BC6106MTNA01 40,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05CR51A106MH NEW GLOBAL PN 10V 10uF X A 581-KGM05CR51A106MH 215,978Có hàng
310,000Dự kiến 25/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05CR51A106MN NEW GLOBAL PN 10V 10uF X A 581-KGM05CR51A106MN 65,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0402 20% HI CV 72,857Có hàng
220,000Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0402 20% 27,467Có hàng
247,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0402 X5R 22,575Có hàng
230,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 10 VDC 20% 0402 X5R 97,101Có hàng
80,000Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

10 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Interposer Substrate - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.65 mm (0.026 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 2.5 VDC 20% 0402 X5S 28,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 2.5 VDC X5S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 2.5 VDC 20% 0402 X6S 25,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 uF 2.5 VDC X6S 20 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 2.5 VDC 20% 0402 X5R 26,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 2.5 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 4 VDC 20% 0402 X5R 85,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 4 VDC 20% 0402 X5R 10,417Có hàng
10,000Dự kiến 25/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 4 VDC 20% 0402 X5R 5,603Có hàng
10,000Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0402 X5R 66,526Có hàng
240,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0402 X5R 11,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 10 VDC 20% 0402 X5R 24,589Có hàng
80,000Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
10 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05CR50J106MH NEW GLOBAL PN 6.3V 10uF A 581-KGM05CR50J106MH 1,796Có hàng
210,000Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05CS60J106MH NEW GLOBAL PN A 581-KGM05CS60J106MH 27,330Có hàng
240,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X6S Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 10uF X6S 0402 2mm Pitch 20% 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 4 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 10F 3 Termainal X 5R 20% 11,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.7 mm (0.028 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0402 20% HI CV 28,916Có hàng
40,000Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 10uF X5R 0402 20% HI CV 2,218Có hàng
40,000Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel