10 uF Bulk Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - Có chân

Kết quả: 102
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Bước đầu dây Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC 10 uF X7R 10 % 10.2 mm 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SE Radial 10 uF 100 VDC X7R 10 % 10.2 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C SMPS Rated MLCCs 12.7 mm 5.08 mm 12.7 mm Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 10 uF X7R 10 % 5.08 mm 5Có hàng
1,200Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SE Radial 10 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C SMPS Rated MLCCs 10.2 mm 5.08 mm 10.2 mm Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 10 uF X7R 10 % 5.08 mm 1,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SR Radial 10 uF 50 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7.62 mm 3.81 mm 7.62 mm Bulk

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 10UF 50V 20% 5.0MM 7,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RHE Radial 10 uF 50 VDC X8L 20 % 5 mm Dipped - 55 C + 150 C Automotive MLCCs 5.5 mm 7.5 mm 4 mm AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 10UF 50V 10% 5.0MM 18,944Có hàng
11,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RDE Radial 10 uF 50 VDC X7S 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 10uF X7S 10% LS:5mm 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 10 uF 50 VDC X7S 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 7 mm 5.5 mm 4 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG22X7R1E106KNT6 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FK Radial 10 uF 25 VDC X7R 20 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 8 mm 7.5 mm 4 mm Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 10UF 50V 10% 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RCE Radial 10 uF 50 VDC X7S 10 % 2.5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 5.5 mm 4 mm 5 mm AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 10UF 25V 10% 2.5MM 2,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RCE Radial 10 uF 25 VDC X7R 10 % 2.5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 5.5 mm 4 mm 5 mm AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RCE Radial 10 uF 25 VDC X7R 10 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 5.5 mm 4 mm 5 mm AEC-Q200 Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 10UF 25V 10% 5.0MM 528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RDE Radial 10 uF 25 VDC X7S 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 3.15 mm 4 mm Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RDE Radial 10 uF 25 VDC X7S 10 % 2.5 mm - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 3.15 mm 4 mm Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 361Có hàng
1,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RDE Radial 10 uF 50 VDC X7S 10 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4 mm 5 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 10uF X7R 10% LS=2.54mm 230Có hàng
500Dự kiến 16/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 10 uF 25 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 5.84 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 10uF X7R 10% LS=5.08mm 195Có hàng
500Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 10 uF 25 VDC X7R 10 % 5.08 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 6.6 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 10uF X7R 10% LS=2.54mm 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GoldMax 300 Comm X7R Radial 10 uF 25 VDC X7R 10 % 2.54 mm Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.08 mm 5.84 mm 3.18 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 10uF X7R 10% 689Có hàng
1,200Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm X7R Axial 10 uF 25 VDC X7R 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 10uF X7R 20% 934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm X7R Axial 10 uF 25 VDC X7R 20 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 10UF 50V 10% 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RCE Radial 10 uF 50 VDC X7S 10 % 5 mm Monolithic - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 5.5 mm 4 mm 5 mm AEC-Q200 Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 10uF X7S 10% RAD LS:5mm AEC-Q200 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FA Radial 10 uF 50 VDC X7S 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 5.5 mm 4 mm 7 mm AEC-Q200 Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 10uF X7R 10% RAD LS:5mm AEC-Q200 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FA Radial 10 uF 25 VDC X7R 10 % 5 mm Dipped - 55 C + 125 C Automotive MLCCs 7.5 mm 8.5 mm 4.5 mm AEC-Q200 Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 10V 10uF X7R 10% LS:2.5mm 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 10 uF 10 VDC X7R 10 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 5.5 mm 4.5 mm 3 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 10uF X5R 10% LS:2.5mm 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 10 uF 50 VDC X5R 10 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 85 C General Type MLCCs 6 mm 5.5 mm 3.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 25V 10uF X7R 10% LS:2.5mm 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 10 uF 25 VDC X7R 10 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 125 C General Type MLCCs 6 mm 5.5 mm 3.5 mm Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 25V 10uF X5R 20% LS:2.5mm 637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FG Radial 10 uF 25 VDC X5R 20 % 2.5 mm Dipped - 55 C + 85 C General Type MLCCs 4 mm 5.5 mm 2.5 mm Bulk